Cập nhật Kết quả Xổ số Bình Thuận Thứ 6, XSBT ngày 20-10-2016, Xo so Binh Thuan hôm nay trực tiếp tại trường quay công ty Xổ số Bình Thuận

XSBTH Thứ 5 - Kết quả xổ số Bình Thuận ngày 20/10/2016

Giờ quay thưởng: 16h15' - 16h45'
giải 8
58
giải 7
166
giải 6
8753 7597 4913
giải 5
5855
giải 4
72140 42832 32223 31288 53758 79681 91143
giải 3
19207 55398
giải 2
82239
giải 1
66079
giải đb
614701
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Thuận

Bạn đang xem kết quả Xổ Số Bình Thuận (XSBTH) ngày được tường thuật trực tiếp tại kênh dò xổ số Atrungroi.com siêu chuẩn, siêu chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm kết quả Dự Đoán XSBTH được ATrungRoi.com phân tích trên dữ liệu kết quả xổ số được tổng hợp nhiều năm. Hoặc Quay thử XSBTH lấy hên, tìm ra con số may mắn của mình.

5 điểm ( 10 lượt )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79