Cập nhật Kết quả Xổ số Lâm Đồng Thứ 2, XSLD ngày 09-10-2016, Xo so Lam Dong hôm nay trực tiếp tại trường quay công ty Xổ số Lâm Đồng

XSDL Chủ Nhật - Kết quả xổ số Đà Lạt ngày 9/10/2016

Giờ quay thưởng: 16h15' - 16h45'
giải 8
88
giải 7
654
giải 6
6283 2629 2607
giải 5
1006
giải 4
64998 53115 67854 09537 07016 45276 94597
giải 3
57475 87716
giải 2
97598
giải 1
08834
giải đb
361494
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Lạt

Bạn đang xem kết quả Xổ Số Đà Lạt (XSDL) ngày được tường thuật trực tiếp tại kênh dò xổ số Atrungroi.com siêu chuẩn, siêu chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm kết quả Dự Đoán XSDL được ATrungRoi.com phân tích trên dữ liệu kết quả xổ số được tổng hợp nhiều năm. Hoặc Quay thử XSDL lấy hên, tìm ra con số may mắn của mình.

5 điểm ( 10 lượt )
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79