Kết Quả Xổ số Miền Bắc

ĐB
09821
G.1
07664
G.2
8631968268
G.3
393708284637736358539748704500
G.4
4685218879751039
G.5
300523671371234886319506
G.6
759664680
G.7
57854146
Mã ĐB
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 2/9/2018 tới 20/9/2018

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
19/099617718/099172017/0993143
16/093296315/095907714/0921588
13/094556212/098115611/0950040
10/095184509/092445308/0966915
07/094919706/090096405/0993788
04/096430803/095204902/0919640

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

2020 lần +10
4016 lần +10
8714 lần +6
5712 lần +4
8812 lần +3
3112 lần +4
4912 lần +1
2712 lần 0
3511 lần +4
3611 lần +3

Những cặp số lâu xuất hiện nhất xổ số Miền Bắc

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
5024 ngày26/08/2018
6618 ngày01/09/2018
4111 ngày08/09/2018
5211 ngày08/09/2018
8411 ngày08/09/2018
1410 ngày09/09/2018
869 ngày10/09/2018
117 ngày12/09/2018
217 ngày12/09/2018
366 ngày13/09/2018
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979