Kết Quả Xổ số Miền Bắc

ĐB
81128
G.1
35801
G.2
6188723910
G.3
797930284188433641379037705077
G.4
3162424954664843
G.5
381859203915345872756930
G.6
849604997
G.7
74573115
Mã ĐB
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 3/10/2018 tới 21/10/2018

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
20/107232819/109121418/1022850
17/103941616/108252415/1047019
14/103512813/104814512/1068218
11/107570510/109004309/1099135
08/100683207/109973906/1068515
05/100492604/102613403/1058237

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

4914 lần +3
7014 lần +7
6913 lần +6
5313 lần +4
4713 lần +6
1212 lần +2
5612 lần +3
5712 lần 0
8512 lần +6
1312 lần +7

Những cặp số lâu xuất hiện nhất xổ số Miền Bắc

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
4019 ngày01/10/2018
3619 ngày01/10/2018
3815 ngày05/10/2018
5213 ngày07/10/2018
089 ngày11/10/2018
749 ngày11/10/2018
438 ngày12/10/2018
697 ngày13/10/2018
297 ngày13/10/2018
427 ngày13/10/2018
Kết Quả Xổ số Miền Bắc, XSMB Thứ 2 Ngày 09-10-2016
Rate this post
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979