Kết Quả Xổ số Miền Bắc

ĐB
31203
G.1
62513
G.2
4055356923
G.3
425757503196721715381211527456
G.4
6561110649804392
G.5
191572404087212396746806
G.6
742177895
G.7
54769740
Mã ĐB
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 27/9/2018 tới 15/10/2018

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
14/103512813/104814512/1068218
11/107570510/109004309/1099135
08/100683207/109973906/1068515
05/100492604/102613403/1058237
02/107564401/102966530/0968455
29/090803028/097935627/0914915

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

5314 lần +3
1014 lần +9
6914 lần +6
4713 lần +5
3712 lần +7
3212 lần +5
0812 lần +3
6212 lần +2
5612 lần +2
4511 lần +5

Những cặp số lâu xuất hiện nhất xổ số Miền Bắc

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
3613 ngày01/10/2018
4013 ngày01/10/2018
389 ngày05/10/2018
158 ngày06/10/2018
678 ngày06/10/2018
028 ngày06/10/2018
938 ngày06/10/2018
527 ngày07/10/2018
557 ngày07/10/2018
846 ngày08/10/2018
Kết Quả Xổ số Miền Bắc, XSMB Thứ 3 Ngày 31-01-2017
Rate this post
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979