XSMB, Xo So Mien Bac, Kết quả Xổ xố Miền Bắc (SXMB) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần

XSMB – Kết quả Xổ số Miền Bắc hôm nay – KQXSMB – XS Miền Bắc trực tiếp tại trường quay công ty xổ số kiến thiết các tỉnh, TP Miền Bắc.

Giờ quay thưởng: 18h15' - 18h45'

XSMB Thứ 7 (XSND)

Giải 120 triệu 70148
Giải 25 triệu 02102 10412
Giải 32 triệu 61250 65484 49370 02594 92244 16221
Giải 4400.000 0589 7590 1245 7106
Giải 5200.000 1427 2525 9623 0501 8190 1044
Giải 6100.000 064 848 673
Giải 740.000 50 20 21 26
ĐB50 triệu 03261
Các mã trúng đặc biệt 1 Tỷ
Giờ quay thưởng: 18h15' - 18h45'

XSMB Thứ 6 (XSHP)

Giải 120 triệu 26145
Giải 25 triệu 12726 27574
Giải 32 triệu 49974 75954 05788 72691 53659 24081
Giải 4400.000 9484 7352 1183 1500
Giải 5200.000 3230 1265 1429 1673 3721 2612
Giải 6100.000 660 013 343
Giải 740.000 05 59 49 81
ĐB50 triệu 86523
Các mã trúng đặc biệt 1 Tỷ
Giờ quay thưởng: 18h15' - 18h45'

XSMB Thứ 5 (XSHN)

Giải 120 triệu 73134
Giải 25 triệu 25193 90750
Giải 32 triệu 40428 81108 29096 19893 15659 19772
Giải 4400.000 8236 3218 1264 7504
Giải 5200.000 4621 6981 1172 0988 5388 4107
Giải 6100.000 851 538 491
Giải 740.000 70 69 09 49
ĐB50 triệu 98378
Các mã trúng đặc biệt 1 Tỷ
5YG - 10YG - 7YG
Giờ quay thưởng: 18h15' - 18h45'

XSMB Thứ 4 (XSBN)

Giải 120 triệu 72142
Giải 25 triệu 60108 97897
Giải 32 triệu 58680 73359 55150 10500 19280 94817
Giải 4400.000 1343 4515 0673 7220
Giải 5200.000 3372 0634 7507 2249 8919 3093
Giải 6100.000 316 434 683
Giải 740.000 43 55 35 90
ĐB50 triệu 35572
Các mã trúng đặc biệt 1 Tỷ
5YF-9YF-11YF
Giờ quay thưởng: 18h15' - 18h45'

XSMB Thứ 3 (Xổ số Quảng Ninh)

Giải 120 triệu 42587
Giải 25 triệu 69543 99016
Giải 32 triệu 11799 93908 09012 97098 49149 99931
Giải 4400.000 9738 2512 8406 9668
Giải 5200.000 9761 3706 6073 2283 7790 5809
Giải 6100.000 115 346 528
Giải 740.000 95 06 91 76
ĐB50 triệu 59097
Các mã trúng đặc biệt 1 Tỷ
6YE-4YE-3YE
Giờ quay thưởng: 18h15' - 18h45'

XSMB Thứ 2 (XSTD)

Giải 120 triệu 63583
Giải 25 triệu 33978 08885
Giải 32 triệu 99980 49251 36019 15262 79203 43756
Giải 4400.000 7083 9021 0968 9948
Giải 5200.000 0204 6815 6312 4210 2216 8766
Giải 6100.000 773 588 302
Giải 740.000 39 86 28 66
ĐB50 triệu 83224
Các mã trúng đặc biệt 1 Tỷ
1YD-15YD-6YD
Giờ quay thưởng: 18h15' - 18h45'

XSMB Chủ Nhật (XSTB)

Giải 120 triệu 54452
Giải 25 triệu 64608 41170
Giải 32 triệu 08643 45522 60729 90283 17338 74132
Giải 4400.000 4032 9766 8774 0100
Giải 5200.000 4811 2695 3144 3081 1811 4781
Giải 6100.000 668 634 000
Giải 740.000 50 01 36 51
ĐB50 triệu 15276
Các mã trúng đặc biệt 1 Tỷ
8YC-2YC-6YC

Thông tin Xổ số Miền Bắc

Lịch quay số mở thưởng xổ số Miền Bắc:

Thứ 2 Xổ số Kiến thiết Thủ Đô
Thứ 3 Xổ số Kiến thiết Quảng Ninh
Thứ 4 Xổ số kiến thiết Bắc Ninh
Thứ 5 Xổ số kiến thiết Hà Nội
Thứ 6  Xổ số kiến thiết Hải Phòng
Thứ 7 Xổ số kiến thiết Nam Định 
Chủ Nhật Xổ số kiến thiết Thái Bình 

Chú ý: Vé trùng nhiều giải sẽ được lĩnh đủ tiền thưởng tất cả các giải đã trúng.

Xổ xố kiến thiết Miền Bắc (xsktMB) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần

Kết quả xổ số Miền Bắc (xsMB – xskt Miền Bắc) được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Bắc – Số 1 Tăng Bạt Hổ, Hoàn Kiếm, Hà Nội

– Địa chỉ quay thưởng xổ số Miền Bắc: Cung văn hóa Thể thao Thanh niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội

– Thời gian quay số mở thưởng: Từ 19h15 đến 19h25 hàng ngày. (Trừ 4 ngày nghỉ tết âm lịch).

Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc:

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Đặc biệt 200,000,000 15 3,000,000,000
Giải nhất 20,000,000 15 300,000,000
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000
Giải tư 400,000 600 240,000,000
Giải năm 200,000 900 180,000,000
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000
Các từ khóa liên quan

Xổ số kiến thiết Miền Bắc hôm nay, xo so kien thiet Mien Bac hom qua, xsMB hom nay, xsktMB hom nay, so xo kien thiet Mien Bac, xosokienthiet Mien Bac, soxokienthiet Mien Bac, sx kien thiet Mien Bac

Kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay, ket qua xo so Mien Bac, ket qua so so Mien Bac, ket qua so xo MB, ketquasoxo Mien Bac, kqxs Mien Bac

Xổ số Thủ Đô, xo so Thu Do, so xo Thu Do, so so Thu Do, xo xo Thu Do truc tiep, xosothodo, truc tiep xo so Thu Do, xsTD truc tiep, XSTD, SXTD

Xổ số Miền Bắc hôm nay, xo so Mien Bac hom nay, xsMB, sxMB, xx Mien Bac, sxmienbac, kq xsktMB, kqxsMB, xo so ha noi, xshn, kqxshn

Đài Miền Bắc, soso Mien Bac, xổ xố Miền Bắc, xo xo Mien Bac, xs Mien Bac, sx Mien Bac

Xem kết quả xổ số tự chọn Mega 6/45 Vietlott mới nhất
Xem kết quả xổ số tự chọn Mega 6/45 Vietlott mới nhất

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79