Cập nhật Kết quả Xổ Số Miền Trung ngày 22-10-2016, XSMT 22-10-2016 Chủ Nhật trường thuật trực tiếp tại hôi đồng các thành viên công ty Xổ Số Miền Trung…

Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Đà Nẵng (XSDNG)

Quảng Ngãi (XSQNG)

Đắk Nông (XSDNO)

Giải 8100.000 91 68 04
Giải 7250.000 018 373 285
Giải 6500.000 2400 9041 6342 2354 9305 8598 0785 7183 0127
Giải 51 triệu 1521 6104 1465
Giải 42.5 triệu 31815 16456 12422 58626 10545 57667 02290 95593 03669 86591 03923 36892 00305 08859 22751 81996 84656 21733 56419 80785 69322
Giải 35 triệu 25248 17705 68939 54358 37105 77604
Giải 210 triệu 97223 06786 82859
Giải 140 triệu 78232 77544 69740
ĐB250 triệu 57714 09155 06271
Thông tin

Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktMT) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần

Kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung (xsMT - xskt Miền Trung) được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung

Lịch xổ số Miền Trung

Giờ xổ số: 17h00' -> 17h35'

Thứ 2 Xổ số Phú Yên Xổ số Thừa Thiên Huế  
Thứ 3 Xổ số Đắk Lắk Xổ số Quảng Nam  
Thứ 4 Xổ số Đà Nẵng Xổ số Khánh Hòa  
Thứ 5 Xổ số Bình Định Xổ số Quảng Bình Xổ số Quảng Trị
Thứ 6 Xổ số Gia Lai Xổ số Ninh Thuận  
Thứ 7 Xổ số Đà Nẵng Xổ số Đắk Nông Xổ số Quảng Ngãi
Chủ Nhật Xổ số Khánh Hòa Xổ số Kon Tum  

Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Trung:

01 Giải đặc biệt

Trị giá

250.000.000 đ

10 Giải nhất

Mỗi giải trị giá

40.000.000 đ

10 Giải nhì

Mỗi giải trị giá

10.000.000 đ

20 Giải ba

Mỗi giải trị giá

5.000.000 đ

70 Giải tư

Mỗi giải trị giá

2.500.000 đ

100 Giải năm

Mỗi giải trị giá

1.000.000 đ

300 Giải sáu

Mỗi giải trị giá

500.000 đ

1.000 Giải bảy

Mỗi giải trị giá

250.000 đ

10.000 Giải tám

Mỗi giải trị giá

100.000 đ

+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 5 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 500.000đ

- Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.

Các từ khóa liên quan

XSMT, Xo so Mien Trung, xo so kien thiet Mien Trung hom qua, xsMT hom nay, xsktMT hom nay, so xo kien thiet Mien Trung, xosokienthiet Mien Trung, soxokienthiet Mien Trung, sx kien thiet Mien Trung

Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay, ket qua xo so Mien Trung, ket qua so so Mien Trung, ket qua so xo MT, ketquaxoso, ketquasoxo Mien Trung, kqxs Mien Trung

Xổ số trực tiếp Miền Trung, xo so truc tiep Mien Trung, so xo Mien Trung, xosoMienTrung, xsMT truc tiep, tttt MT

Xổ số Miền Trung hôm nay, xo so Mien Trung hom nay, xsMT, sxMT, xx Mien Trung, sxMienTrung, kq xsktMT, kqxskt Mien Trung

đài Miền Trung, soso Mien Trung, xổ xố Miền Trung, xo xo Mien Trung, xs Mien Trung, sx Mien Trung

Xem kết quả xổ số tự chọn Mega 6/45 Vietlott mới nhất

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79