XSMT, Xo so Mien Trung, Kết quả Xổ Số Miền Trung (SXMT) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần

Kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung (XSMT – XSKT Miền Trung) được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (XSKT) Miền Trung

Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Gia Lai (XSGL)

Ninh Thuận (XSNT)

Giải 8100.000
Giải 7250.000
Giải 6500.000
Giải 51 triệu
Giải 42.5 triệu
Giải 35 triệu
Giải 210 triệu
Giải 140 triệu
ĐB250 triệu
Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Bình Định (XSBDINH)

Quảng Trị (XSQT)

Quảng Bình (XSQB)

Giải 8100.000 62 64 42
Giải 7250.000 808 927 466
Giải 6500.000 5269 9969 5613 6531 5765 8551 9929 7417 9054
Giải 51 triệu 2373 5538 6354
Giải 42.5 triệu 07190 96006 72250 90311 47370 24082 88855 70542 65287 59721 95782 74682 51807 78048 44628 81764 54129 35755 43071 07956 21625
Giải 35 triệu 31815 44991 47319 37005 22685 08060
Giải 210 triệu 55203 88000 57454
Giải 140 triệu 36672 41936 20747
ĐB250 triệu 466901 971117 319939
Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Đà Nẵng (XSDNG)

Khánh Hòa (XSKH)

Giải 8100.000 47 89
Giải 7250.000 167 735
Giải 6500.000 0846 0975 1029 8067 6639 9194
Giải 51 triệu 0947 1140
Giải 42.5 triệu 33354 81081 24515 71324 43952 70070 16348 15847 03462 52713 56323 69500 45009 31187
Giải 35 triệu 52581 30467 82906 80750
Giải 210 triệu 62683 95832
Giải 140 triệu 51068 86701
ĐB250 triệu 351771 705819
Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Đắk Lắk (XSDLK)

Quảng Nam (XSQN)

Giải 8100.000 58 79
Giải 7250.000 671 301
Giải 6500.000 4745 8607 6374 4098 7301 1372
Giải 51 triệu 8713 8882
Giải 42.5 triệu 92500 02835 16917 96517 70327 03379 86816 28901 61712 35649 84033 10933 68054 93713
Giải 35 triệu 09398 09557 56610 76937
Giải 210 triệu 27088 77128
Giải 140 triệu 03800 42099
ĐB250 triệu 819495 500306
Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Thừa Thiên Huế (XSTTH)

Phú Yên (XSPY)

Giải 8100.000 46 50
Giải 7250.000 621 508
Giải 6500.000 6026 9909 5834 2370 4249 0060
Giải 51 triệu 5080 2597
Giải 42.5 triệu 72354 05657 22205 37824 62048 07010 87507 52908 24503 74648 07368 87885 14700 28108
Giải 35 triệu 47049 09410 34406 48576
Giải 210 triệu 23037 09118
Giải 140 triệu 00256 53265
ĐB250 triệu 077873 626239
Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Khánh Hòa (XSKH)

Kon Tum (XS KONTUM)

Giải 8100.000 70 39
Giải 7250.000 428 925
Giải 6500.000 6605 9576 3881 7917 9681 1061
Giải 51 triệu 0932 7379
Giải 42.5 triệu 10866 07052 07676 79105 11837 37410 76222 41583 39750 71759 26411 39129 27071 72064
Giải 35 triệu 78656 18157 42135 41490
Giải 210 triệu 13408 74787
Giải 140 triệu 42169 13729
ĐB250 triệu 499443 679058
Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'

Đà Nẵng (XSDNG)

Quảng Ngãi (XSQNG)

Đắk Nông (XSDNO)

Giải 8100.000 47 13 71
Giải 7250.000 463 305 743
Giải 6500.000 0686 0486 5170 2482 7503 0617 0471 2720 9262
Giải 51 triệu 8804 0148 0787
Giải 42.5 triệu 47806 70776 99275 39148 05066 64978 02068 87146 83507 45527 77497 58491 50919 28217 37101 82524 11195 77317 40141 01428 76593
Giải 35 triệu 20776 27143 24690 33106 35904 73968
Giải 210 triệu 50240 53589 91589
Giải 140 triệu 15313 30971 32438
ĐB250 triệu 902383 959214 390662

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ xố kiến thiết Miền Trung (xsktMT) mở thưởng vào tất cả các ngày từ thứ 2 đến Chủ Nhật hàng tuần

Kết quả xổ số kiến thiết Miền Trung (xsMT – xskt Miền Trung) được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (xskt) Miền Trung

Lịch xổ số Miền Trung

Giờ xổ số: 17h00′ -> 17h35′

Thứ 2 Xổ số Phú Yên Xổ số Thừa Thiên Huế  
Thứ 3 Xổ số Đắk Lắk Xổ số Quảng Nam  
Thứ 4 Xổ số Đà Nẵng Xổ số Khánh Hòa  
Thứ 5 Xổ số Bình Định Xổ số Quảng Bình Xổ số Quảng Trị
Thứ 6 Xổ số Gia Lai Xổ số Ninh Thuận  
Thứ 7 Xổ số Đà Nẵng Xổ số Đắk Nông Xổ số Quảng Ngãi
Chủ Nhật Xổ số Khánh Hòa Xổ số Kon Tum  

Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Trung:

01 Giải đặc biệt

Trị giá

250.000.000 đ

10 Giải nhất

Mỗi giải trị giá

40.000.000 đ

10 Giải nhì

Mỗi giải trị giá

10.000.000 đ

20 Giải ba

Mỗi giải trị giá

5.000.000 đ

70 Giải tư

Mỗi giải trị giá

2.500.000 đ

100 Giải năm

Mỗi giải trị giá

1.000.000 đ

300 Giải sáu

Mỗi giải trị giá

500.000 đ

1.000 Giải bảy

Mỗi giải trị giá

250.000 đ

10.000 Giải tám

Mỗi giải trị giá

100.000 đ

+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 5 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 500.000đ

– Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.

Các từ khóa liên quan

XSMT, Xo so Mien Trung, xo so kien thiet Mien Trung hom qua, xsMT hom nay, xsktMT hom nay, so xo kien thiet Mien Trung, xosokienthiet Mien Trung, soxokienthiet Mien Trung, sx kien thiet Mien Trung

Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay, ket qua xo so Mien Trung, ket qua so so Mien Trung, ket qua so xo MT, ketquaxoso, ketquasoxo Mien Trung, kqxs Mien Trung

Xổ số trực tiếp Miền Trung, xo so truc tiep Mien Trung, so xo Mien Trung, xosoMienTrung, xsMT truc tiep, tttt MT

Xổ số Miền Trung hôm nay, xo so Mien Trung hom nay, xsMT, sxMT, xx Mien Trung, sxMienTrung, kq xsktMT, kqxskt Mien Trung

đài Miền Trung, soso Mien Trung, xổ xố Miền Trung, xo xo Mien Trung, xs Mien Trung, sx Mien Trung

Xem kết quả xổ số tự chọn Mega 6/45 Vietlott mới nhất
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79