Cập nhật Kết quả Xổ số Quảng Bình Thứ 6, XSQB ngày 13-10-2016, Xo so Quang Binh hôm nay trực tiếp tại trường quay công ty Xổ số Quảng Bình

XSQB Thứ 5 - Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 13/10/2016

Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'
giải 8
82
giải 7
410
giải 6
2836 6770 6083
giải 5
9865
giải 4
70443 98758 48555 19785 77379 13987 36319
giải 3
43132 96025
giải 2
79614
giải 1
14551
giải đb
72050
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Quảng Bình

Bạn đang xem kết quả Xổ Số Quảng Bình (XSQB) ngày được tường thuật trực tiếp tại kênh dò xổ số Atrungroi.com siêu chuẩn, siêu chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm kết quả Dự Đoán XSQB được ATrungRoi.com phân tích trên dữ liệu kết quả xổ số được tổng hợp nhiều năm. Hoặc Quay thử XSQB lấy hên, tìm ra con số may mắn của mình.

5 điểm ( 10 lượt )
Các từ khóa liên quan

Xổ số kiến thiết Quảng Bình hôm nay, xo so kien thiet Quang Binh hom qua, xsQB hom nay, xsktQB hom nay, so xo kien thiet Quang Binh, xosokienthiet Quang Binh, soxokienthiet Quang Binh, sx kien thiet Quang Binh

Kết quả xổ số Quảng Bình hôm nay, ket qua xo so Quang Binh, ket qua so so Quang Binh, ket qua so xo QB, ketquaxoso, ketquasoxo Quang Binh, kqxs Quang Binh

Xổ số trực tiếp Quảng Bình, xo so truc tiep Quang Binh, so xo Quang Binh, xosoQuangBinh, xsQB truc tiep, tttt QB

Xổ số Quảng Bình hôm nay, xo so Quang Binh hom nay, xsQB, sxQB, xx Quang Binh, sxQuangBinh, kq xsktQB, kqxskt Quang Binh

đài Quảng Bình, soso Quang Binh, xổ xố Quảng Bình, xo xo Quang Binh, xs Quang Binh, sx Quang Binh

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79