Cập nhật Kết quả Xổ số Thừa Thiên Huế Thứ 2, XSTTH ngày 10-10-2016, Xo so Thua Thien Hue hôm nay trực tiếp tại trường quay công ty Xổ số Thừa Thiên Huế

XSTTH Thứ 2 - Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 10/10/2016

Giờ quay thưởng: 17h15' - 17h45'
giải 8
21
giải 7
008
giải 6
4000 7517 9932
giải 5
1261
giải 4
56903 49122 55136 95445 34471 40509 88760
giải 3
05176 95653
giải 2
32413
giải 1
61320
giải đb
25668
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Thừa Thiên Huế
5 điểm ( 10 lượt )
Thông tin

Xổ xố kiến thiết Thừa Thiên Huế - XSTTH mở thưởng vào Thứ 2 hàng tuần

Kết quả xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế (XSTTH - XSHUE) được tường thuật trực tiếp từ hội đồng xổ số kiến thiết (XSKT) Miền Trung, và cập nhật nhanh nhất, chính xác nhất trên website Atrungroi.com

Tại website xổ số Atrungroi.com quí độc giả có thể xem bảng kết quả xổ số Thừa Thiên Huế hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước, kết quả xổ số Thừa Thiên Huế (KQ XSTTH) siêu chuẩn, siêu chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Ngoài ra chúng tôi còn cập nhật kết quả tất cả các đài xổ số trên toàn quốc, ví dụ như XSTP, XSBDINH, XSCT...

Cơ cấu giải thưởng của Xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH)

01 Giải đặc biệt

Trị giá

250.000.000 đ

10 Giải nhất

Mỗi giải trị giá

40.000.000 đ

10 Giải nhì

Mỗi giải trị giá

10.000.000 đ

20 Giải ba

Mỗi giải trị giá

5.000.000 đ

70 Giải tư

Mỗi giải trị giá

2.500.000 đ

100 Giải năm

Mỗi giải trị giá

1.000.000 đ

300 Giải sáu

Mỗi giải trị giá

500.000 đ

1.000 Giải bảy

Mỗi giải trị giá

250.000 đ

10.000 Giải tám

Mỗi giải trị giá

100.000 đ

+ 45 giải Khuyến khích dành cho những vé chỉ sai 01 số ở bất cứ hàng nào so với giải ĐẶC BIỆT 5 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 500.000đ

– Vé trùng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải.

Địa điểm nhận giải trúng thưởng Xổ số Thừa Thiên Huế (XSTTH):

Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế

Địa chỉ: 22 Tố Hữu, Phường Xuân Phú, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế

Điện thoại: 0543834599 / 0543834590

Các từ khóa liên quan

KQ XSTTH, XSTTH, XSHUE, SXTTH, XS HUE, Kết quả xổ số thừa thiên huế, XSTTH hôm nay. 

Xổ số kiến thiết Thừa Thiên Huế hôm nay, xo so kien thiet Thua Thien Hue hom qua, xsTTH hom nay, xsktTTH hom nay, so xo kien thiet Thua Thien Hue, xosokienthiet Thua Thien Hue, soxokienthiet Thua Thien Hue, sx kien thiet Thua Thien Hue

Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế hôm nay, ket qua xo so Thua Thien Hue, ket qua so so Thua Thien Hue, ket qua so xo TTH, ketquaxoso, ketquasoxo Thua Thien Hue, kqxs Thua Thien Hue

Xổ số trực tiếp Thừa Thiên Huế, xo so truc tiep Thua Thien Hue, so xo Thua Thien Hue, xosoThuaThienHue, xsTTH truc tiep, tttt TTH

Xổ số Thừa Thiên Huế hôm nay, xo so Thua Thien Hue hom nay, xsTTH, sxTTH, xx Thua Thien Hue, sxThuaThienHue, kq xsktTTH, kqxskt Thua Thien Hue

đài Thừa Thiên Huế, soso Thua Thien Hue, xổ xố Thừa Thiên Huế, xo xo Thua Thien Hue, xs Thua Thien Hue, sx Thua Thien Hue

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79