KQXS Ngày 10/10/2019

Kỳ quay thưởng #0342 | Ngày quay thưởng 10/10/2019

  • 04
  • 17
  • 42
  • 51
  • 53
  • 55
  • 29

Jackpot 1 : 34.070.500.650 đồng Tăng + 1.318.983.750đ so với kỳ trước

Jackpot 2 : 3.299.844.550 đồng

Giá trị (đồng)
Jackpot 1 6 số034.070.500.650
Jackpot 2 5 số+ số đặc biệt03.299.844.550
Giải nhất 5 số640.000.000
Giải nhì 4 số347500.000
Giải ba 3 số744550.000

Lưu ý: Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự.



GiảiKết quả
Giải nhất
2 9 7 4
1
Giải nhì
7 4 1 6
8 6 4 9
6
Giải ba
7 5 8 7
9 9 3 0
3 7 7 2
6
Khuyến khích 1
9 7 4
49
Khuyến khích 2
7 4
505

XSMB /XSMB Thứ 5 /XSMB 10/10/2019

ĐB
44946
G.1
42387
G.2
2946981886
G.3
032215298398992019171360218974
G.4
3283430948407724
G.5
172832042160200519200759
G.6
572834653
G.7
81302942
Mã ĐB
11VD-8VD-6VD
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9


XSMN/XSMN Thứ 5/XSMN 10/10/2019

XSTN
(Tây Ninh)
XSAG
(An Giang)
XSBTH
(Bình Thuận)
G.8
273513
G.7
708580133
G.6
851251792031800782148614822874075313
G.5
951127740092
G.4
039378959185022703556082408038555526952624640121752901072722909143250046898610563399460756040672933879504
G.3
432563611177608349311540694662
G.2
846360752196833
G.1
226448249175946
ĐB
150163551588126628
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Tây Ninh
An Giang
Bình Thuận

XSMT/XSMT Thứ 5/XSMT 10/10/2019

XSBDINH
(Bình Định)
XSQT
(Quảng Trị)
XSQB
(Quảng Bình)
G. 8
609303
G. 7
363514578
G. 6
186737933161588816338600171789953766
G. 5
520756766743
G. 4
379766488064528864952672207657281205461788593162986685721397027321819460546258203853982395597831369195288
G. 3
086839036038776361017593888413
G. 2
765826311579557
G. 1
940440799528986
ĐB
034891724850406179
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình

Có thể bạn quan tâm

trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979