Kết Quả Xổ Số KQXS 11/4/2018 – KQSX – Kết quả xổ số Thứ 4 ngày 11/4/2018

ĐB
34765
G.1
37684
G.2
8809771397
G.3
907948550013073557830924148459
G.4
0851918184835890
G.5
586315497222051651182325
G.6
349546060
G.7
31411190
Mã ĐB
6PD-11PD-13PD
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 27/10/2018 tới 14/11/2018

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
13/110745912/112097011/1165771
10/110428409/114566908/1133079
07/118991106/117045505/1101524
04/111584403/111483202/1154448
01/115148931/105953530/1042318
29/102397428/106888627/1013194

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

5017 lần +9
3216 lần +4
8115 lần +5
3414 lần +4
6814 lần +8
2413 lần +9
7013 lần +3
9013 lần +2
1212 lần +1
7512 lần +1

Những cặp số lâu xuất hiện nhất xổ số Miền Bắc

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
1316 ngày28/10/2018
9516 ngày28/10/2018
9815 ngày29/10/2018
3313 ngày31/10/2018
259 ngày04/11/2018
869 ngày04/11/2018
929 ngày04/11/2018
728 ngày05/11/2018
518 ngày05/11/2018
677 ngày06/11/2018

XSDNG (Đà Nẵng)

XSKH (Khánh Hòa)

G. 8
4434
G. 7
255797
G. 6
951189943112809561528989
G. 5
32427962
G. 4
3593450062390541435113884476545125827122941034053634597185077015163378
G. 3
05359491780924392363
G. 2
4221314095
G. 1
8148575284
ĐB
444882225459
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Nẵng
Khánh Hòa

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Trung

1022 lần +3
9822 lần +10
9520 lần +14
1719 lần +9
2919 lần +6
0119 lần +10
3918 lần +8
1918 lần +5
5018 lần +9
5618 lần +7

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất xổ số Miền Trung

Con sốSố lần quay chưa raNgày ra gần nhất
0612 lần quay01/11/2018
1810 lần quay03/11/2018
538 lần quay05/11/2018
718 lần quay05/11/2018
938 lần quay05/11/2018
416 lần quay07/11/2018
546 lần quay07/11/2018
195 lần quay08/11/2018
265 lần quay08/11/2018
585 lần quay08/11/2018

XSDN (Đồng Nai)

XSCT (Cần Thơ)

XSST (Sóc Trăng)

G.8
481881
G.7
618530316
G.6
425410801607248674853143911213860040
G.5
723487336681
G.4
951600273811388719843530214588058097664836159439179720478271748330046538027715358751774582696398622576782
G.3
978467780294871163899695872280
G.2
476414622864466
G.1
733185797606202
ĐB
261943068261250109
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đồng Nai
Cần Thơ
Sóc Trăng

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Nam

4628 lần +13
1425 lần +9
6725 lần +9
8925 lần +12
3124 lần +7
8023 lần +4
4723 lần +8
0523 lần +8
3523 lần +10
3022 lần +10

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất xổ số Miền Nam

Con sốSố lần quay chưa raNgày ra gần nhất
596 lần quay07/11/2018
695 lần quay08/11/2018
015 lần quay08/11/2018
515 lần quay08/11/2018
485 lần quay08/11/2018
064 lần quay09/11/2018
564 lần quay09/11/2018
524 lần quay09/11/2018
384 lần quay09/11/2018
314 lần quay09/11/2018
KQXS 11/4/2018 – KQSX – Kết quả xổ số Thứ 4
Rate this post
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979