KQXS Ngày 2/10/2016

Chủ Nhật, 2/10/2016

XSMB /XSMB Chủ Nhật /NGÀY 2/10/2016

ĐB
78904
G.1
53322
G.2
9569142488
G.3
068384043634972442421449168910
G.4
7696596419061098
G.5
869867757809928055891982
G.6
567621661
G.7
80666700
Mã ĐB
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 3/3/2019 tới 21/3/2019

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
20/032082419/033947318/0341334
17/039665116/032668215/0340771
14/037560813/035506212/0337899
11/039729110/037435909/0306000
08/030970207/037267206/0387807
05/030228604/031115503/0358310

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

3215 lần +11
1314 lần +10
5113 lần +8
3413 lần +6
3113 lần +4
9413 lần +4
8712 lần +2
9312 lần +5
0512 lần +6
8212 lần +10

Những cặp số lâu xuất hiện nhất xổ số Miền Bắc

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
5319 ngày01/03/2019
7616 ngày04/03/2019
6913 ngày07/03/2019
3013 ngày07/03/2019
0212 ngày08/03/2019
2211 ngày09/03/2019
1010 ngày10/03/2019
799 ngày11/03/2019
119 ngày11/03/2019
369 ngày11/03/2019

XSMT / XSMT Chủ Nhật / NGÀY 2/10/2016

XSKH (Khánh Hòa)XS KONTUM (Kon Tum)
G. 8
0004
G. 7
627540
G. 6
647346915061051413573390
G. 5
55877630
G. 4
2063589268516595819678884959420867081008086936880177851785742416122307
G. 3
60787482933082203912
G. 2
9316343656
G. 1
6248022031
ĐB
5603075501
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Khánh Hòa
Kon Tum

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Trung

0720 lần +8
7719 lần +10
4118 lần +6
1718 lần +7
8218 lần +6
6018 lần +7
1918 lần +3
5917 lần +8
6517 lần -4
0317 lần +4

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất xổ số Miền Trung

Con sốSố lần quay chưa raNgày ra gần nhất
8811 lần quay09/03/2019
9810 lần quay10/03/2019
698 lần quay12/03/2019
378 lần quay12/03/2019
927 lần quay13/03/2019
857 lần quay13/03/2019
967 lần quay13/03/2019
427 lần quay13/03/2019
466 lần quay14/03/2019
546 lần quay14/03/2019

XSMN/XSMN Chủ Nhật/NGÀY 2/10/2016

XSDL (Đà Lạt)XSKG (Kiên Giang)XSTG (Tiền Giang)
G.8
004369
G.7
552971782
G.6
897098788766503317077526998283824414
G.5
041799204212
G.4
366775342607663563649696590625596829053773247071293398869389287086503118670914982717359117441429889390263
G.3
030878614286412576941091276414
G.2
243321105788696
G.1
714409138928490
ĐB
754971962856186810
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đà Lạt
Kiên Giang
Tiền Giang

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Nam

3829 lần +9
1828 lần +9
3526 lần +6
8526 lần +2
3625 lần +11
5625 lần +3
5324 lần +7
5124 lần +2
3423 lần +1
6823 lần +1

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất xổ số Miền Nam

Con sốSố lần quay chưa raNgày ra gần nhất
118 lần quay12/03/2019
807 lần quay13/03/2019
407 lần quay13/03/2019
135 lần quay15/03/2019
375 lần quay15/03/2019
044 lần quay16/03/2019
674 lần quay16/03/2019
074 lần quay16/03/2019
794 lần quay16/03/2019
423 lần quay17/03/2019
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979