Thống kê Phân tích Miền Bắc Ngày 19/11/2023 (Chủ Nhật 19-11)

Thống kê Miền Bắc 19/11/2023, phân tích kết quả Miền Bắc ngày 19 tháng 11, tham khảo tổng hợp KQ Miền Bắc Chủ Nhật ngày Chủ Nhật 19/11 đầy đủ và chi tiết trong 30 ngày.

Các con số thống kê có độ chính xác tuyệt đối nhờ vào kho số lớn đã được lưu trữ trong nhiều năm trên hệ thống ATrungRoi.com.

Kết quả thống kê là hoàn toàn miễn phí, các bạn có thể tham khảo để phân tích tìm ra con số may mắn của mình.

Thống kê XSMB Ngày 19/11/2023

Thống kê XSMB ngày 19/11/2023 hôm nay của đài Thái Bình, trước khi xem thống kê chi tiết mời bạn tham khảo lại kết quả XSMB kỳ trước

1. Cùng xem lại kết quả XSMB Chủ Nhật tuần rồi ngày 12/11/2023

Chủ NhậtMã ĐB:20BN-15BN-6BN-1BN-2BN-18BN-17BN-8BN
G.ĐB
98375
G.1
76516
G.2
9616975327
G.3
433301576427087137049783625835
G.4
9431196258104897
G.5
911904907211205830740453
G.6
290942079
G.7
29030528
0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 12/11/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Cùng A Trúng Rồi theo dõi kết quả xổ số 3 miền hàng tuần nhanh và chính xác nhất. Kết quả xổ số Miền Bắc sẽ được cập nhật liên tục mỗi kỳ tại đây: XSMB

2. Chi tiết thống kê XSMB ngày 19/11/2023 (Thái Bình)

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay, tính đến ngày 19/11/2023:

9816 lần
8316 lần
4316 lần
3615 lần
4915 lần
8214 lần
4414 lần
9714 lần
5213 lần
7913 lần

10 con số lâu xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay, tính đến ngày 19/11/2023:

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhấtGan cực đại
5116 ngày04/11/202331
8616 ngày04/11/202333
8812 ngày08/11/202327
2211 ngày09/11/202330
6111 ngày09/11/202324
5011 ngày09/11/202341
4010 ngày10/11/202327
0810 ngày10/11/202324
379 ngày11/11/202330
609 ngày11/11/202334

10 con số ra liên tiếp trong vòng 30, tính đến ngày 19/11/2023:

354 ngày
(10 lần)
444 ngày
(14 lần)
534 ngày
(8 lần)
834 ngày
(16 lần)
884 ngày
(9 lần)
964 ngày
(12 lần)
103 ngày
(13 lần)
163 ngày
(6 lần)
173 ngày
(7 lần)
223 ngày
(9 lần)

3. Thống kê 30 kỳ quay giải đặc biệt XSMB tính đến ngày 19/11/2023:

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
19/113842918/119837117/1195110
16/115486915/113385914/1185800
13/111941212/119837511/1108391
10/119467009/113456208/1198526
07/111094906/119148405/1113484
04/115585803/116576102/1193127
01/112013631/103926730/1034684
29/103805028/100715727/1074036
26/102678825/106138024/1091388
23/104584422/109191821/1057349
20/1042888

4. Thống kê đầu đuôi trong vòng 30 tính đến ngày 19/11/2023:

4x102 lầntăng +32
9x99 lầntăng +28
7x91 lầngiảm -2
1x86 lầntăng +7
8x84 lầngiảm -1
5x81 lầngiảm -1
2x81 lầngiảm -11
6x72 lầngiảm -8
0x71 lầngiảm -27
3x70 lầngiảm -17
x4102 lầntăng +32
x999 lầntăng +28
x791 lầngiảm -2
x186 lầntăng +7
x884 lầngiảm -1
x581 lầngiảm -1
x281 lầngiảm -11
x672 lầngiảm -8
x071 lầngiảm -27
x370 lầngiảm -17

Thống kê XSMB là một tính năng đặc biệt giúp bạn thống kê lại các con số xuất hiện nhiều nhất, các con số lâu xuất hiện nhất và các con số có tần suất ra liên tiếp nhiều nhất. Trên đây là thống kê xổ số Miền Bắc ngày 19/11/2023 chi tiết nhất, hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình lựa chọn con số may mắn cho riêng mình.

Hi vọng với bảng thống kê này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.

Lưu ý: Các bộ số chỉ dùng cho mục đích tham khảo, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành vừa vui vừa đảm bảo ích nước lợi nhà bạn nhé

Tham khảo thêm:


trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080