Thống kê XSMB 22/1/2023 – Thống kê xổ số Miền Bắc 22-1-2023

Thống kê XSMB ngày 22/1/2023 - Thống kê xổ số Miền Bắc 22-1-2023 các cặp số về nhiều nhất, các cặp số lâu chưa về, thống kê giải đặc biệt đầy đủ và chi tiết nhất.

Các con số thống kê có độ chính xác tuyệt đối nhờ vào kho số lớn đã được lưu trữ trong nhiều năm trên hệ thống ATrungRoi.com.

Kết quả thống kê là hoàn toàn miễn phí, các bạn có thể tham khảo để phân tích tìm ra con số may mắn của mình.

Thống kê XSMB Ngày 22/1/2023

Thống kê XSMB ngày 22/1/2023 hôm nay của đài Thái Bình, trước khi xem thống kê chi tiết mời bạn tham khảo lại kết quả XSMB kỳ trước

1. Cùng xem lại kết quả XSMB Chủ Nhật tuần rồi ngày 15/1/2023

Chủ NhậtMã ĐB:1LT-15LT-14LT-2LT-9LT-11LT
G.ĐB
44221
G.1
25945
G.2
1459057392
G.3
847921437992716868418728096564
G.4
7401419419915569
G.5
933398123708390410782104
G.6
938566749
G.7
45570028
0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 15/1/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Cùng A Trúng Rồi theo dõi kết quả xổ số 3 miền hàng tuần nhanh và chính xác nhất. Kết quả xổ số Miền Bắc sẽ được cập nhật liên tục mỗi kỳ tại đây: XSMB

2. Chi tiết thống kê XSMB ngày 22/1/2023 (Thái Bình)

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay, tính đến ngày 22/1/2023:

3516 lần
7915 lần
8215 lần
3813 lần
3413 lần
1613 lần
4213 lần
9113 lần
6712 lần
9612 lần

10 con số lâu xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay, tính đến ngày 22/1/2023:

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhấtGan cực đại
7218 ngày03/01/202333
0312 ngày09/01/202332
6512 ngày09/01/202342
8811 ngày10/01/202327
5111 ngày10/01/202331
0911 ngày10/01/202325
7610 ngày11/01/202340
3110 ngày11/01/202326
8910 ngày11/01/202327
479 ngày12/01/202328

10 con số ra liên tiếp trong vòng 30, tính đến ngày 22/1/2023:

464 ngày
(8 lần)
664 ngày
(9 lần)
824 ngày
(15 lần)
013 ngày
(6 lần)
103 ngày
(11 lần)
113 ngày
(10 lần)
123 ngày
(10 lần)
163 ngày
(13 lần)
183 ngày
(9 lần)
213 ngày
(5 lần)

3. Thống kê 30 kỳ quay giải đặc biệt XSMB tính đến ngày 22/1/2023:

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
20/019186919/016285718/0145282
17/015336316/014826015/0144221
14/016294013/016076212/0118452
11/010494210/018119109/0178014
08/012004007/013959706/0145370
05/017619104/017575703/0125649
02/014926501/011670531/1255291
30/125411229/125184928/1255145
27/129779726/120340025/1295636
24/120953423/1233027

4. Thống kê đầu đuôi trong vòng 30 tính đến ngày 22/1/2023:

3x90 lầntăng +5
4x86 lầntăng +8
6x85 lầngiảm -1
1x84 lầntăng +9
9x82 lầngiảm -9
8x80 lầngiảm -14
5x77 lầngiảm -3
7x71 lầngiảm -16
2x68 lầngiảm -21
0x60 lầngiảm -12
x597 lầntăng +14
x290 lầngiảm -1
x685 lầntăng +6
x781 lầntăng +4
x080 lầngiảm -4
x173 lầngiảm -23
x372 lầngiảm -8
x470 lầngiảm -14
x969 lần 0
x866 lầngiảm -28

Thống kê XSMB là một tính năng đặc biệt giúp bạn thống kê lại các con số xuất hiện nhiều nhất, các con số lâu xuất hiện nhất và các con số có tần suất ra liên tiếp nhiều nhất. Trên đây là thống kê xổ số Miền Bắc ngày 22/1/2023 chi tiết nhất, hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình lựa chọn con số may mắn cho riêng mình.

Hi vọng với bảng thống kê này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.

Lưu ý: Các bộ số chỉ dùng cho mục đích tham khảo, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành vừa vui vừa đảm bảo ích nước lợi nhà bạn nhé

Tham khảo thêm:


trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080