Thống kê XSMB 25/1/2023 – Thống kê xổ số Miền Bắc 25-1-2023

Bảng thống kê Miền Bắc tính đến ngày 25/1/2023 là kết quả thống kê nhanh trong 30 ngày quay thưởng gần nhất của Xổ Số Xổ số Miền Bắc.

Bảng thống kê Miền Bắc ngày 25/1/2023

Các con số thống kê có độ chính xác tuyệt đối nhờ vào kho số lớn đã được lưu trữ trong nhiều năm trên hệ thống ATrungRoi.com.

Kết quả thống kê là hoàn toàn miễn phí, các bạn có thể tham khảo để phân tích tìm ra con số may mắn của mình.

10 cặp số về nhiều trong 30 lần quay, tính đến ngày 25/1/2023

Con sốSố lượt về
7916 lượt
3516 lượt
3414 lượt
8214 lượt
9114 lượt
Con sốSố lượt về
4214 lượt
5713 lượt
5512 lượt
4012 lượt
1612 lượt

Lô gan trong 30 lần quay, tính đến ngày 25/1/2023

Con sốSố ngày chưa về
1418 ngày
7717 ngày
3316 ngày
4116 ngày
9016 ngày
Con sốSố ngày chưa về
2114 ngày
1714 ngày
9214 ngày
5012 ngày
9712 ngày

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 26/12/2022 tới 31/1/2023

NgàyĐặc biệt
XSMB 20/1918669
XSMB 19/1628557
XSMB 18/1452882
XSMB 17/1533663
XSMB 16/1482660
XSMB 15/1442221
XSMB 14/1629440
XSMB 13/1607662
XSMB 12/1184552
XSMB 11/1049442
XSMB 10/1811991
XSMB 9/1780114
XSMB 8/1200440
XSMB 7/1395997
XSMB 6/1453770
XSMB 5/1761991
XSMB 4/1757557
XSMB 3/1256449
XSMB 2/1492665
XSMB 1/1167005
XSMB 31/12552991
XSMB 30/12541112
XSMB 29/12518449
XSMB 28/12551445
XSMB 27/12977997
XSMB 26/12034000

Lưu ý: Các bộ số chỉ dùng cho mục đích tham khảo, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành vừa vui vừa đảm bảo ích nước lợi nhà bạn nhé

Tham khảo thêm:


trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080