Thống kê XSMT 23/1/2023 – Thống kê xổ số Miền Trung 23-1-2023

Thống kê XSMT ngày 23/1/2023 - Thống kê xổ số Miền Trung 23-1-2023 các cặp số về nhiều nhất, các cặp số lâu chưa về, thống kê giải đặc biệt đầy đủ và chi tiết nhất.

Các con số thống kê có độ chính xác tuyệt đối nhờ vào kho số lớn đã được lưu trữ trong nhiều năm trên hệ thống ATrungRoi.com.

Kết quả thống kê là hoàn toàn miễn phí, các bạn có thể tham khảo để phân tích tìm ra con số may mắn của mình.

Thống kê XSMT Ngày 23/1/2023

Thống kê XSMT ngày 23/1/2023 hôm nay gồm 2 đài Huế, Phú Yên, trước khi xem thống kê chi tiết mời bạn tham khảo lại kết quả XSMT kỳ trước

1. Cùng xem lại kết quả XSMT Thứ 2 tuần rồi ngày 16/1/2023

Thứ 2Mã ĐB:
G.ĐB
422124
G.1
41001
G.2
11430
G.3
3919439442
G.4
37833413260475382437214073447753531
G.5
2200
G.6
518801398883
G.7
277
0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/1/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Cùng A Trúng Rồi theo dõi kết quả xổ số 3 miền hàng tuần nhanh và chính xác nhất. Kết quả xổ số Miền Trung sẽ được cập nhật liên tục mỗi kỳ tại đây: XSMT

2. Thống kê các tỉnh XSMT ngày 23/1/2023: Huế, Phú Yên:

o XSTTH (Huế)

10 con số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 23/1/2023

Con sốSố lượt về
655 lượt
443 lượt
743 lượt
053 lượt
673 lượt
Con sốSố lượt về
372 lượt
182 lượt
522 lượt
152 lượt
822 lượt

10 con số lâu xuất hiện nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 23/1/2023

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhấtGan cực đại
079 ngày26/12/202261
569 ngày26/12/202243
309 ngày26/12/202255
319 ngày26/12/202267
029 ngày26/12/202265
507 ngày02/01/202349
427 ngày02/01/202355
167 ngày02/01/202375
887 ngày02/01/202359
067 ngày02/01/202337

10 con số ra liên tiếp trong vòng 30 lần quay, tính đến ngày 23/1/2023

304 ngày
(8 lần)
414 ngày
(10 lần)
864 ngày
(9 lần)
333 ngày
(6 lần)
473 ngày
(12 lần)
513 ngày
(10 lần)
533 ngày
(8 lần)
563 ngày
(5 lần)
593 ngày
(7 lần)
653 ngày
(9 lần)

o XSPY (Phú Yên)

10 con số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 23/1/2023

Con sốSố lượt về
774 lượt
883 lượt
423 lượt
073 lượt
293 lượt
Con sốSố lượt về
973 lượt
752 lượt
192 lượt
262 lượt
922 lượt

10 con số lâu xuất hiện nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 23/1/2023

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhấtGan cực đại
575 ngày26/12/202225
675 ngày26/12/202231
655 ngày26/12/202221
435 ngày26/12/202250
695 ngày26/12/202218
545 ngày26/12/202223
174 ngày02/01/202337
784 ngày02/01/202322
024 ngày02/01/202332
494 ngày02/01/202328

10 con số ra liên tiếp trong vòng 30 lần quay, tính đến ngày 23/1/2023

093 ngày
(8 lần)
173 ngày
(7 lần)
233 ngày
(7 lần)
253 ngày
(6 lần)
383 ngày
(5 lần)
473 ngày
(5 lần)
493 ngày
(6 lần)
533 ngày
(7 lần)
543 ngày
(10 lần)
633 ngày
(8 lần)

3. Thống kê 10 lần quay giải đặc biệt XSMT tính đến ngày 23/1/2023

NgàyĐàiĐặc biệt
Khánh Hòa344924
Kon Tum990669
XSMT 21/1Đà Nẵng016979
Đắk Nông441074
Quảng Ngãi264606
XSMT 20/1Gia Lai198646
Ninh Thuận204032
XSMT 19/1Bình Định346270
Quảng Bình564059
Quảng Trị349148
XSMT 18/1Đà Nẵng295701
Khánh Hòa582736
XSMT 17/1Đắk Lắk090146
Quảng Nam452232
XSMT 16/1Huế855453
Phú Yên422124
Khánh Hòa416748
Kon Tum104478
XSMT 14/1Đà Nẵng415405
Đắk Nông061362
Quảng Ngãi955137
XSMT 13/1Gia Lai639263
Ninh Thuận640728

Thống kê XSMT là một tính năng đặc biệt giúp bạn thống kê lại các con số xuất hiện nhiều nhất, các con số lâu xuất hiện nhất và các con số có tần suất ra liên tiếp nhiều nhất. Trên đây là thống kê xổ số Miền Trung ngày 23/1/2023 chi tiết nhất, hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình lựa chọn con số may mắn cho riêng mình.

Hi vọng với bảng thống kê này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.

Lưu ý: Các bộ số chỉ dùng cho mục đích tham khảo, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành vừa vui vừa đảm bảo ích nước lợi nhà bạn nhé

Tham khảo thêm:


trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080