Thống kê XSMT 6/11/2023 – Thống kê xổ số Miền Trung 6-11-2023

Thống kê XSMT ngày 6/11/2023 - Thống kê xổ số Miền Trung 6-11-2023 các cặp số về nhiều nhất, các cặp số lâu chưa về, thống kê giải đặc biệt đầy đủ và chi tiết nhất.

Các con số thống kê có độ chính xác tuyệt đối nhờ vào kho số lớn đã được lưu trữ trong nhiều năm trên hệ thống ATrungRoi.com.

Kết quả thống kê là hoàn toàn miễn phí, các bạn có thể tham khảo để phân tích tìm ra con số may mắn của mình.

Thống kê XSMT Ngày 6/11/2023

Thống kê XSMT ngày 6/11/2023 hôm nay gồm 2 đài Huế, Phú Yên, trước khi xem thống kê chi tiết mời bạn tham khảo lại kết quả XSMT kỳ trước

1. Cùng xem lại kết quả XSMT Thứ 2 tuần rồi ngày 30/10/2023

Thứ 2Mã ĐB:
G.ĐB
400243
G.1
65308
G.2
49330
G.3
1923661513
G.4
64416824420513418047760024696391095
G.5
4037
G.6
533930919138
G.7
114
0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/10/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Cùng A Trúng Rồi theo dõi kết quả xổ số 3 miền hàng tuần nhanh và chính xác nhất. Kết quả xổ số Miền Trung sẽ được cập nhật liên tục mỗi kỳ tại đây: XSMT

2. Thống kê các tỉnh XSMT ngày 6/11/2023: Huế, Phú Yên:

o XSTTH (Huế)

10 con số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 6/11/2023

Con sốSố lượt về
025 lượt
285 lượt
485 lượt
694 lượt
104 lượt
Con sốSố lượt về
904 lượt
154 lượt
934 lượt
334 lượt
264 lượt

10 con số lâu xuất hiện nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 6/11/2023

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhấtGan cực đại
049 ngày08/10/202329
519 ngày08/10/202319
899 ngày08/10/202330
949 ngày08/10/202326
668 ngày09/10/202330
417 ngày15/10/202323
437 ngày15/10/202328
577 ngày15/10/202329
737 ngày15/10/202330
857 ngày15/10/202346

10 con số ra liên tiếp trong vòng 30 lần quay, tính đến ngày 6/11/2023

754 ngày
(6 lần)
043 ngày
(9 lần)
283 ngày
(8 lần)
293 ngày
(9 lần)
363 ngày
(8 lần)
673 ngày
(6 lần)
683 ngày
(8 lần)
813 ngày
(9 lần)
823 ngày
(5 lần)
002 ngày
(7 lần)

o XSPY (Phú Yên)

10 con số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 6/11/2023

Con sốSố lượt về
073 lượt
303 lượt
383 lượt
233 lượt
283 lượt
Con sốSố lượt về
473 lượt
912 lượt
982 lượt
192 lượt
612 lượt

10 con số lâu xuất hiện nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 6/11/2023

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhấtGan cực đại
154 ngày09/10/202321
204 ngày09/10/202328
684 ngày09/10/202333
674 ngày09/10/202330
774 ngày09/10/202320
744 ngày09/10/202330
804 ngày09/10/202331
934 ngày09/10/202321
944 ngày09/10/202335
184 ngày09/10/202332

10 con số ra liên tiếp trong vòng 30 lần quay, tính đến ngày 6/11/2023

234 ngày
(11 lần)
794 ngày
(8 lần)
033 ngày
(9 lần)
283 ngày
(7 lần)
293 ngày
(13 lần)
303 ngày
(6 lần)
513 ngày
(10 lần)
733 ngày
(8 lần)
943 ngày
(9 lần)
002 ngày
(7 lần)

3. Thống kê 10 lần quay giải đặc biệt XSMT tính đến ngày 6/11/2023

NgàyĐàiĐặc biệt
XSMT 5/11Huế802913
Khánh Hòa508714
Kon Tum399236
XSMT 4/11Đà Nẵng605606
Đắk Nông498917
Quảng Ngãi188544
XSMT 3/11Gia Lai851265
Ninh Thuận659770
XSMT 2/11Bình Định943306
Quảng Bình652366
Quảng Trị434240
XSMT 1/11Đà Nẵng393193
Khánh Hòa951961
XSMT 31/10Đắk Lắk595549
Quảng Nam539582
XSMT 30/10Huế536532
Phú Yên400243
XSMT 29/10Huế595693
Khánh Hòa758648
Kon Tum549400
XSMT 28/10Đà Nẵng684631
Đắk Nông844290
Quảng Ngãi202034
XSMT 27/10Gia Lai483117
Ninh Thuận037217

Thống kê XSMT là một tính năng đặc biệt giúp bạn thống kê lại các con số xuất hiện nhiều nhất, các con số lâu xuất hiện nhất và các con số có tần suất ra liên tiếp nhiều nhất. Trên đây là thống kê xổ số Miền Trung ngày 6/11/2023 chi tiết nhất, hy vọng sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình lựa chọn con số may mắn cho riêng mình.

Hi vọng với bảng thống kê này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.

Lưu ý: Các bộ số chỉ dùng cho mục đích tham khảo, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành vừa vui vừa đảm bảo ích nước lợi nhà bạn nhé

Tham khảo thêm:


trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080