Thống kê XSVT 19/4/2022 – thống kê xổ số Vũng Tàu 19/4/2022

Bảng thống kê XSVT tính đến ngày 19/4/2022 là kết quả thống kê nhanh trong 30 ngày quay thưởng gần nhất của Xổ Số Vũng Tàu.

Thống kê xổ số Vũng Tàu

Các con số thống kê có độ chính xác tuyệt đối nhờ vào kho số lớn đã được lưu trữ trong nhiều năm trên hệ thống ATrungRoi.com.

Kết quả thống kê là hoàn toàn miễn phí, các bạn có thể tham khảo để phân tích tìm ra con số may mắn của mình.

Xem kết quả xổ số XSVT nhanh nhất, bấm vào link bên dưới:
Xổ số Vũng Tàu Hôm Nay

10 cặp số về nhiều Vũng Tàu trong 30 ngày, tính đến ngày 19/4/2022

Con sốSố lượt về
0111 lượt
1611 lượt
1010 lượt
9510 lượt
189 lượt
Con sốSố lượt về
939 lượt
549 lượt
909 lượt
969 lượt
979 lượt

Lô gan Vũng Tàu trong 30 ngày, tính đến ngày 19/4/2022

Con sốSố ngày chưa về
12166 ngày
50145 ngày
71138 ngày
33138 ngày
78124 ngày
Con sốSố ngày chưa về
56124 ngày
72117 ngày
27117 ngày
43110 ngày
73103 ngày

Thông kê đặc biệt Vũng Tàu trong 30 ngày, tính đến ngày 19/4/2022

ĐàiĐặc biệt
XSVT 19/4/2022282701
XSVT 12/4/2022108549
XSVT 5/4/2022992946
XSVT 29/3/2022225659
XSVT 22/3/2022867445

Lưu ý: Các bộ số chỉ dùng cho mục đích tham khảo, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành vừa vui vừa đảm bảo ích nước lợi nhà bạn nhé

Tham khảo thêm
Dự đoán mới nhất
Tin tức cập nhật
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080