Thống kê tần suất xổ số Power 6/55

Thống kê tần suất xổ số Power 6/55 những kỳ quay thưởng gần đây trực tiếp từ những chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.

Thống kê tần suất Power 6/55 là cách tính số lượt về của từng con số (bộ số) của Power 6/55 qua các kì quay, các bạn có thể bấm vào "Xem Chi Tiết" để xem thêm.

Nhờ dữ liệu kết quả đã được lưu trữ đầy đủ, Thống kê Power 6/55 được tiến hành xử lí thông qua hệ thống máy tính với độ chính xác tuyệt đối. Hy vọng với bảng thống kê này, bạn có thêm cơ sở để lựa chọn con số may mắn của mình, chúc bạn phát tài!

Bấm vào link này để xem kết quả xổ số Power 6/55 mới nhất.


Bộ sốSố lần raNgày ra gần nhất
123 lần ra9/4/2024Xem chi tiết
202 lần ra6/4/2024Xem chi tiết
032 lần ra11/4/2024Xem chi tiết
512 lần ra9/4/2024Xem chi tiết
252 lần ra11/4/2024Xem chi tiết
152 lần ra11/4/2024Xem chi tiết
331 lần ra11/4/2024Xem chi tiết
301 lần ra6/4/2024Xem chi tiết
551 lần ra11/4/2024Xem chi tiết
271 lần ra9/4/2024Xem chi tiết
231 lần ra6/4/2024Xem chi tiết
541 lần ra6/4/2024Xem chi tiết
371 lần ra2/4/2024Xem chi tiết
391 lần ra6/4/2024Xem chi tiết
431 lần ra11/4/2024Xem chi tiết
441 lần ra9/4/2024Xem chi tiết
461 lần ra9/4/2024Xem chi tiết
471 lần ra4/4/2024Xem chi tiết
481 lần ra4/4/2024Xem chi tiết
521 lần ra2/4/2024Xem chi tiết
221 lần ra9/4/2024Xem chi tiết
131 lần ra6/4/2024Xem chi tiết
061 lần ra11/4/2024Xem chi tiết
081 lần ra4/4/2024Xem chi tiết
091 lần ra6/4/2024Xem chi tiết
041 lần ra9/4/2024Xem chi tiết
181 lần ra2/4/2024Xem chi tiết
011 lần ra2/4/2024Xem chi tiết
420 lần ra
410 lần ra
450 lần ra
210 lần ra
050 lần ra
280 lần ra
500 lần ra
020 lần ra
530 lần ra
400 lần ra
100 lần ra
380 lần ra
190 lần ra
240 lần ra
260 lần ra
170 lần ra
160 lần ra
290 lần ra
140 lần ra
310 lần ra
320 lần ra
070 lần ra
340 lần ra
350 lần ra
360 lần ra
110 lần ra
490 lần ra

Ngoài bảng thống kê tần suất Power 6/55, website ATrungRoi.com còn cung cấp cho bạn thêm kiểu thống kê jackpot power để bạn xem lại các con số đã trúng jackpot, hoặc thống kê đầu số power, đuôi số power, đặc biệt là bạn có thể xem thống kê power chi tiết từng con số.



trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080