XSMB Ngày 11/10/2018

← 10/10/2018
Thứ 5, 11/10/2018
12/10/2018 →

XSMB /XSMB Thứ 5 /NGÀY 11/10/2018

ĐB
75705
G.1
94181
G.2
7727626909
G.3
318963313242108098508657125972
G.4
6007213953771913
G.5
888953497432530578793096
G.6
719343312
G.7
18217490
Mã ĐB
4AZ-2AZ-1AZ
0123456789
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc từ 1/5/2019 tới 19/5/2019

Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
18/059284917/051053216/0523736
15/052281914/053898213/0575368
12/055588611/054850010/0595735
09/057305208/053612807/0574530
06/054464205/052190004/0563371
03/051205002/059476101/0534641

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc

7416 lần +13
5915 lần +6
2315 lần +6
0014 lần +3
6814 lần +2
9313 lần +7
3513 lần +7
1913 lần +6
6912 lần +9
8912 lần +7

Những cặp số lâu xuất hiện nhất xổ số Miền Bắc

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
7819 ngày29/04/2019
2017 ngày01/05/2019
9416 ngày02/05/2019
4814 ngày04/05/2019
8313 ngày05/05/2019
3712 ngày06/05/2019
6410 ngày08/05/2019
8810 ngày08/05/2019
2410 ngày08/05/2019
119 ngày09/05/2019
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979