XSMB 6/6/2021 – Kết Quả Xổ Số Miền Bắc ngày 06/06/2021

ĐB73663
G.163348
G.25875282743
G.3637092021434263761066760993999
G.49233628929074869
G.5414518553439472192990693
G.6982560036
G.791211888
Mã ĐB
10DG-14DG-9DG-7DG-8DG-4DG
0123456789

Tham khảo thêm

Thống kê nhanh Đầu-Đuôi Miền Bắc
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9


Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất
Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
21/066014120/066479919/0603472
18/061476117/064436716/0634622
15/062748314/061814613/0635879
12/060228311/061534810/0692979
09/068109908/068226607/0626422
06/067366305/061026304/0660930
03/066272102/065171401/0657266
31/051865030/051555329/0581687
28/050707627/053300326/0564904
25/058287124/051968523/0513529
10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc
4117 lần +8
4514 lần +6
0313 lần +10
7513 lần +7
4912 lần +5
9912 lần +3
8212 lần +3
1012 lần +2
1412 lần +7
5012 lần +4
Những cặp số lâu xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Bắc
Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
2825 ngày28/05/2021
7412 ngày10/06/2021
9612 ngày10/06/2021
4212 ngày10/06/2021
0911 ngày11/06/2021
579 ngày13/06/2021
539 ngày13/06/2021
249 ngày13/06/2021
408 ngày14/06/2021
518 ngày14/06/2021


Xem kết quả theo ngày

Dự đoán xổ số

Có thể bạn quan tâm

trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979