XSMN 18/11/2020 – Kết Quả Xổ Số Miền Nam ngày 18/11/2020

XSDN
(Đồng Nai)
XSCT
(Cần Thơ)
XSST
(Sóc Trăng)
G.8623251
G.7337840029
G.6275184312391946238374600715111458503
G.5103030336067
G.4501863063049662098852303509147610451918703302109001370990860967737338634930340215670460209336536883848421
G.3590978611425341354875031841849
G.2109556153221469
G.1455777182911116
ĐB151903858036322911
0123456789

Tham khảo thêm

Thống kê nhanh Đầu-Đuôi Miền Nam
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đồng Nai
Cần Thơ
Sóc Trăng


10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Nam
4031 lần +14
1427 lần +14
1226 lần +1
3824 lần +6
6623 lần +3
0722 lần +5
2122 lần +3
7622 lần +6
3322 lần +2
8422 lần +7
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Nam
Con sốSố lần quay chưa raNgày ra gần nhất
677 lần quay18/11/2020
906 lần quay19/11/2020
475 lần quay20/11/2020
065 lần quay20/11/2020
595 lần quay20/11/2020
025 lần quay20/11/2020
284 lần quay21/11/2020
134 lần quay21/11/2020
094 lần quay21/11/2020
374 lần quay21/11/2020


Xem kết quả theo ngày

Dự đoán xổ số

Có thể bạn quan tâm

trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979