XSMB Thu 5 - Cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc Thứ năm hàng tuần, XSMB T5 trực tiếp nhanh chính xác nhất tại trường quay lúc 18h15 hàng ngày, KQXSMB Thứ 5.

  • Miền Bắc
  • Thứ 2
  • Thứ 3
  • Thứ 4
  • Thứ 5
  • Thứ 6
  • Thứ 7
  • CN

XSMB Thứ 5 - ngày 12/10/2017

giải 1
38483
giải 2
21109 48036
giải 3
26483 87910 20836 65495 13194 29745
giải 4
7771 2018 5692 7376
giải 5
8759 0366 8081 5577 9930 7672
giải 6
672 062 680
giải 7
30 71 51 23
giải ĐB
49604
Mã ĐB 1 tỷ:
11DC-142-814
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Bạn có thể tham khảo thêm kết quả Dự Đoán XSMB được ATrungRoi.com phân tích trên dữ liệu kết quả xổ số được tổng hợp nhiều năm. Hoặc Quay thử XSMB lấy hên, tìm ra con số may mắn của mình!

5 điểm ( 10 lượt )

XSMB Thứ 5 - ngày 5/10/2017

giải 1
77267
giải 2
45727 45526
giải 3
01876 46792 95698 71101 56763 59529
giải 4
8262 8333 3446 3077
giải 5
9596 5086 9993 3501 5445 7220
giải 6
015 184 694
giải 7
95 07 91 21
giải ĐB
20996
Mã ĐB 1 tỷ:
4DN-
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

KQXSMB Thứ 5 - ngày 28/9/2017

giải 1
26877
giải 2
26486 34335
giải 3
32928 81590 85731 24502 50911 43786
giải 4
0122 6574 4021 6387
giải 5
9217 2084 5824 0293 3248 3271
giải 6
066 682 619
giải 7
10 77 59 46
giải ĐB
78296
Mã ĐB 1 tỷ:
2DX-9DX-7DX
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Thống kê nhanh Đầu-Đuôi
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9

Thông tin Xổ Số XSMB Thứ 5

XSMB Thu 5

Giải Đặc Biệt 1 tỷ đồng của XSMB T5 từ đầu năm 2016 XSMB truyền thống thay đổi cơ cấu giải thưởng ĐB như sau: vé có 5 số trùng với giải ĐB và có mã (hay ký hiệu) trùng với 1 trong 3 mã/ ký hiệu sẽ trúng giải Đặc Biệt 1 tỷ đồng. Các vé mà mã không trùng sẽ trúng giải phụ của giải ĐB, mỗi giải trị giá 50 triệu đồng.

Xem thêm kết quả XSMB ngày hôm nay, ngày mai, hàng tuần,  mõi ngày siêu chuẩn xác tại ATrúngRồi.com các bạn nhé!

Tại website xổ số kiến thiết Atrungroi.com quí độc giả có thể xem bảng kết quả xổ số Miền Bắc Thứ 5 hôm nay, hôm qua, tuần này, tuần trước, kết quả xổ số Hà Nội (XSMB Thứ 5) siêu chuẩn, siêu chính xác nhất và hoàn toàn miễn phí.

Ngoài ra chúng tôi còn cập nhật kết quả tất cả các đài xổ số trên toàn quốc, ví dụ như: xổ số Hồ Chí Minh, XSBDINH, XSCT…

Cơ cấu giải thưởng xổ số Miền Bắc Thứ 5 Hà Nội:

Tên giải Tiền thưởng (VNĐ) Số lượng giải Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ)
Giải Đặc biệt 1,000,000,000 3 3,000,000,000
Giải phụ Đặt Biệt 50,000,000 12 600,000,000
Giải nhất 20,000,000 15 300,000,000
Giải nhì 5,000,000 30 150,000,000
Giải ba 2,000,000 90 180,000,000
Giải tư 400,000 600 240,000,000
Giải năm 200,000 900 180,000,000
Giải sáu 100,000 4500 450,000,000
Giải bảy 40,000 60000 2,400,000,000

Địa điểm nhận giải trúng thưởng XSMB Thứ 5 Hà Nội:

+ Công ty TNHH Một thành viên Xổ số kiến thiết Thủ đô

+ Địa chỉ: 53E – Hàng Bài – Hoàn Kiếm Hà – Nội.

+ Điện thoại: 04.9433636

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79