Thống kê XSMT - thống kê xổ số Miền Trung 30 ngày - theo tuần tháng

Thống kê xổ số Miền Trung trong 30 lần quay

Trước khi xem thống kê xổ số Miền Trung, mời bạn xem lại kết quả XSMT được cập nhật đầy đủ mõi kỳ tại ATRÚNGRỒI.COM

Bạn đang xem chuyên trang Thống Kê XSMT, với bảng thống kê xổ số Miền Trung này bạn có thể theo dõi được tần suất xuất hiện nhiều, ít của các con số (lô), thống kê lô gan, thống kê giải đặc biệt Miền Trung trong khoảng thời gian nhất định: 5...30 lần... 100 lần quay gần nhất.

Kết quả thống kê trên website ATrungRoi.com có độ chính xác cao nhờ vào kho kết quả quay thưởng xổ số Miền Trung được lưu trữ trong nhiều năm.

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay

2023 lần +11
0223 lần +16
2121 lần +5
3920 lần +1
8320 lần +12
0519 lần +4
2519 lần +9
4419 lần +4
2819 lần +12
6718 lần +5

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất xổ số Miền Trung

Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
7010 ngày19/11/2020
9910 ngày19/11/2020
6510 ngày19/11/2020
848 ngày21/11/2020
967 ngày22/11/2020
647 ngày22/11/2020
045 ngày24/11/2020
465 ngày24/11/2020
015 ngày24/11/2020
785 ngày24/11/2020

Những cặp số ra liên tiếp trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Trung

678 ngày
(18 lần)
156 ngày
(18 lần)
025 ngày
(23 lần)
035 ngày
(12 lần)
455 ngày
(13 lần)
395 ngày
(20 lần)
635 ngày
(16 lần)
444 ngày
(19 lần)
594 ngày
(10 lần)
694 ngày
(12 lần)

Thống kê đầu đuôi trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Trung

2x153 lần +23
3x136 lần -25
0x128 lần +7
1x128 lần +13
8x125 lần -8
6x117 lần -23
4x116 lần -3
7x116 lần -17
5x114 lần +1
9x109 lần -22
x5135 lần +11
x0132 lần -8
x3132 lần +21
x2128 lần 0
x8126 lần -5
x9121 lần -22
x4120 lần -18
x6119 lần +1
x7115 lần -17
x1114 lần -17

Bạn có thể tham khảo kết quả thống kê Xổ Số Miền Trung hôm nay được Atrungroi.com thực hiện Thống kê XSMT 30/11/2020 - thống kê XSMT 30/11/2020

Hi vọng với bảng thống kê Xổ Số Miền Trung này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.


Xem kết quả theo ngày

Dự đoán xổ số

Có thể bạn quan tâm

trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979