XSMB Chủ Nhật - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật - XSMB CN

XSMB » XSMB Chủ Nhật » XSMB 28/5/2023

G.ĐB
79459
G.1
32985
G.2
3673928089
G.3
008248482831874101262999197383
G.4
9781953753879377
G.5
732788768618044833206967
G.6
972313256
G.7
71503280
Mã ĐB

11SM-13SM-14SM-2SM-8SM-7SM

0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 28/5/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789
Tham khảo thêm

Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 21/05/2023

XSMB Chủ Nhật » XSMB 21/5/2023

G.ĐB
45297
G.1
72064
G.2
8614042405
G.3
127661097702349287543860504496
G.4
2441419767936975
G.5
274284215142429090437521
G.6
733013729
G.7
39707650
Mã ĐB

12SV-13SV-14SV-1SV-15SV-11SV

0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 21/5/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 14/05/2023

XSMB Chủ Nhật » XSMB 14/5/2023

G.ĐB
67753
G.1
19470
G.2
8444350523
G.3
485071004872799015568362377648
G.4
4096616483078743
G.5
603628530517516726793096
G.6
454812208
G.7
76528551
Mã ĐB

10RD-4RD-11RD-2RD-12RD-5RD

0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 14/5/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 07/05/2023

XSMB Chủ Nhật » XSMB 7/5/2023

G.ĐB
88060
G.1
04143
G.2
2861084265
G.3
131983754014699889407426727235
G.4
3713873625319024
G.5
338419369737400386601216
G.6
887368121
G.7
95866442
Mã ĐB

14RM-4RM-11RM-15RM-2RM-12RM

0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 7/5/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 30/04/2023

XSMB Chủ Nhật » XSMB 30/4/2023

G.ĐB
90819
G.1
14462
G.2
4693876537
G.3
648838770617676036831344665386
G.4
6589103887012478
G.5
236857067865848419135540
G.6
027311663
G.7
50708822
Mã ĐB

6RV-2RV-14RV-8RV-15RV-13RV

0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/4/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 23/04/2023

XSMB Chủ Nhật » XSMB 23/4/2023

G.ĐB
71679
G.1
11948
G.2
8931426195
G.3
319920133897876720422886333582
G.4
6431149639622888
G.5
442893253137973989150551
G.6
388551461
G.7
06165335
Mã ĐB

9QD-6QD-11QD-3QD-4QD-12QD

0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 23/4/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789

Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật ngày 16/04/2023

XSMB Chủ Nhật » XSMB 16/4/2023

G.ĐB
41248
G.1
17827
G.2
7398679480
G.3
412243461025369864038014357669
G.4
1141362226770520
G.5
133753562412723584352100
G.6
803944321
G.7
26287072
Mã ĐB

10QM-3QM-8QM-4QM-1QM-15QM

0123456789

THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 16/4/2023

Đầu
0123456789
Đuôi
Đầu
Đuôi
0123456789
Xem thêm

XSMB Chủ Nhật hay (Xổ số Thái Bình) mở thưởng vào lúc 6h15p các ngày Chủ Nhật hàng tuần trực tiếp tại tại trường quay S4 – Đài TH KTS VTC, 65 LạcTrung, Hai Bà Trưng, Hà Nội.

Xổ số Miền Bắc Chủ Nhật hàng tuần với nhiều giải thưởng hấp dẫn với giải đặt biệt lên đến 1 tỷ đồng, ngoài ra còn hàng nghìn giải thưởng XSMB CN lớn bé khác đang chờ đón bạn.

Nếu bạn là người mai mắn trúng thưởng và vé còn đầy đủ các điều kiện lĩnh thưởng thì bạn có thể liên hệ địa chỉ sau để nhận giải:

CÔNG TY TNHH MTV XỔ SỐ KIẾN THIẾT THÁI BÌNH

Địa chỉ: Số 3, Đường Quang Trung, Tp. Thái Bình.

Điện thoại: 36-3831731 | 36-3834173 | 36-3847911

Tham khảo lịch mở thưởng xổ số kiến thiết Miền Bắc

LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ CÁC TỈNH MIỀN BẮC
Ngày Mở ThưởngMã TỉnhTên Tỉnh
Thứ 2XSHNXổ Số Hà Nội
Thứ 3XSQNXổ Số Quảng Ninh
Thứ 4XSBNXổ Số Bắc Ninh
Thứ 5XSHNXổ Số Hà Nội
Thứ 6XSHPXổ Số Hải Phòng
Thứ 7XSNDXổ Số Nam Định
Chủ NhậtXSTBXổ Số Thái Bình

Xem thêm XSMN Chủ Nhật lúc 16h15p tại Atrungroi.com


trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080