Thống Kê Đầu Đuôi Gia Lai – TK đầu đuôi lô tô XSGL

Bảng thống kê đầu loto Gia Lai 30 kỳ quay

NgàyĐầu 0Đầu 1Đầu 2Đầu 3Đầu 4Đầu 5Đầu 6Đầu 7Đầu 8Đầu 9
19/4/20242211112134
12/4/20242132124210
5/4/20240311313123
29/3/20243041112123
22/3/20241123430013
15/3/20243201131241
8/3/20240322142130
1/3/20240303013224
23/2/20247140002022
16/2/20241122222222
9/2/20240034303041
2/2/20244214111121
26/1/20242302203123
19/1/20241031032224
12/1/20241422041310
5/1/20243032131131
29/12/20232204142012
22/12/20235112201411
15/12/20232030222322
8/12/20231404211113
1/12/20234230243000
24/11/20232101144302
17/11/20233122210232
10/11/20231132121322
3/11/20231023104232
27/10/20231621021122
20/10/20230231331203
13/10/20230243131211
6/10/20232223112302
29/9/20233240141102
22/9/20232313211212
Tổng 59 55 61 60 43 61 57 49 53 60

Thống kê theo đuôi loto Gia Lai 30 kỳ quay

NgàyĐuôi 0Đuôi 1Đuôi 2Đuôi 3Đuôi 4Đuôi 5Đuôi 6Đuôi 7Đuôi 8Đuôi 9
19/4/20241215213201
12/4/20244312210131
5/4/20241210423203
29/3/20242105322021
22/3/20241102122333
15/3/20243022223220
8/3/20242321011152
1/3/20242140411041
23/2/20243021412131
16/2/20244021211232
9/2/20241212211143
2/2/20242330113113
26/1/20242223011331
19/1/20241342200123
12/1/20242412413001
5/1/20241231223220
29/12/20232120211522
22/12/20231232212221
15/12/20233213402030
8/12/20231304001342
1/12/20230211512312
24/11/20231212331302
17/11/20233022250202
10/11/20232222022213
3/11/20232411131104
27/10/20231211113323
20/10/20233201133140
13/10/20232310033231
6/10/20232133021024
29/9/20230241202322
22/9/20231220132043
Tổng 56 59 53 52 59 48 55 52 67 57

Thống kê theo tổng loto Gia Lai

NgàyTổng 0Tổng 1Tổng 2Tổng 3Tổng 4Tổng 5Tổng 6Tổng 7Tổng 8Tổng 9
19/4/20241223222112
12/4/20243212112321
5/4/20242113123230
29/3/20242130132132
22/3/20245302111122
Tổng 13 9 7 10 6 9 10 8 11 7

Thống kê đầu đuôi Gia Lai là gì?

Thống kê đầu đuôi xổ số Gia Lai là một bảng thống kê kết quả Gia Lai theo đầu và đuôi của các giải thưởng theo khoảng thời gian tùy chọn hoặc xem thống kê theo biên độ 30 lần, 60 lần và 100 lần mở thưởng gần đây nhất. Bảng thống kê này giúp người chơi theo dõi kết quả xổ số Gia Laidự đoán các con số có khả năng xuất hiện trong các kỳ quay tiếp theo.

Thông thường bảng thống kê đầu đuôi xổ số Gia Lai sẽ bao gồm các thông tin sau:

  • Đầu lô tô: Là số đứng đầu của giải thưởng.

  • Đuôi lô tô: Là số đứng cuối của giải thưởng.

  • Số lần xuất hiện: Là số lần con số đó xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Tổng: Là tổng số lần con số đó xuất hiện

Vì sao nên sử dụng bảng thống kê đầu đuôi xổ số Gia Lai

Mục đích chính của thống kê đầu đuôi là cung cấp cho người chơi một công cụ phân tích mạnh mẽ. Bằng cách theo dõi sự xuất hiện của đầu và đuôi, người chơi có thể tìm ra những con số có khả năng xuất hiện cao, từ đó tối ưu hóa cơ hội chiến thắng.

Lưu ý khi sử dụng bảng thống kê đầu đuôi xổ số Gia Lai

Bảng thống kê đầu đuôi xổ số Gia Lai chỉ là một công cụ hỗ trợ người chơi xổ số. Việc sử dụng bảng thống kê đầu đuôi yêu cầu người chơi có kỹ năng nghiên cứu và phân tích số liệu đồng thời kết hợp với công cụ quay thử xổ số Gia Lai tìm số may mắn thì chắc chắn sẽ giúp bạn nâng cao tỷ lệ trúng thưởng so với đánh ngẫu nhiên.

Ngoài ra, người chơi cũng nên lưu ý rằng kết quả xổ số là hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể dự đoán chính xác 100%.

trung vitTrứng Vịt00  
ca trangCá Trắng014181
con ocCon Ốc024282
con vitCon Vịt034383
con congCon Công044484
cong trungCon Trùng054585
con copCon Cọp064686
con heoCon Heo074787
con thoCon Thỏ084888
con trauCon Trâu094989
rong namRồng Nằm105090
con choCon Chó115191
con nguaCon Ngựa125292
con voiCon Voi135393
meo nhaMèo Nhà145494
con chuotCon Chuột155595
con ongCon Ong165696
con hacCon Hạc175797
meo rungMèo Rừng185898
con buomCon Bướm195999
con retCon Rết1960 
co gaiCô Gái2161 
bo cauBồ Câu2262 
con khiCon Khỉ2363 
con echCon Ếch2464 
con oCon Ó2565 
rong bayRồng Bay2666 
con ruaCon Rùa2767 
con gaCon Gà2868 
con luonCon Lươn2969 
ca denCá Đen3070 
con tomCon Tôm3171 
con ranCon Rắn3272 
con nhenCon Nhện3373 
con naiCon Nai3474 
con deCon Dê3575 
ba vaiBà Vải3676 
ong troiÔng Trời3777 
ong diaÔng Địa3878 
than taiThần Tài3979 
ong taoÔng Táo4080 
con chuotCon Chuột155595
con trauCon Trâu094989
con copCon Cọp064686
meo nhaMèo Nhà145494
meo rungMèo Rừng185898
rong namRồng Nằm105090
con ranRồng Bay2666 
con ranCon Rắn3272 
con nguaCon Ngựa125292
con deCon Dê3575 
conkhiCon Khỉ2363 
con gaCon Gà2868 
con choCon Chó115191
con heoCon Heo074787
ong taoÔng Táo004080
ong toÔng Tổ054585
tien taiTiền Tài3373 
ba vaiBà Vải3676 
ong troiÔng Trời3777 
ong diaÔng Địa3878 
than taiThần Tài3979