Thống kê đầu đuôi lô tô Miền Bắctrong 30 lần quay

Trước khi xem thống kê xổ số Miền Bắc, mời bạn xem lại kết quả XSMB được cập nhật đầy đủ mõi kỳ tại ATRÚNGRỒI.COM

Bạn đang xem thống kê đầu đuôi loto Miền Bắc được thực hiện bởi website ATrungRoi.com. Tính năng giúp bạn xem được số lần về của bộ số có đầu đuôi lô tô theo từng giải trong khoảng thời gian tùy chọn. Từ đó làm cơ sở cho bạn ghép được bộ cầu tốt nhất cho mình trong ngày. Thật tiện lợi phải không nào.

Kết quả thống kê theo đầu loto Miền Bắc từ ngày 17/10/2018 đến ngày 16/11/2018

NgàyĐầu 0Đầu 1Đầu 2Đầu 3Đầu 4Đầu 5Đầu 6Đầu 7Đầu 8Đầu 9
14/11/20182252135313
14/11/20182120334534
13/11/20185222036520
12/11/20185312062323
11/11/20181553133141
10/11/20180323372133
9/11/20182317232223
8/11/20182144414241
7/11/20184226331330
6/11/20181260323442
5/11/20183341371410
4/11/20183324231243
3/11/20183424133151
2/11/20181314225342
1/11/20183322242333
31/10/20180344242134
30/10/20181426124232
29/10/20181521332613
28/10/20182330443233
27/10/20181231436142
26/10/20183133511136
25/10/20183532261113
24/10/20185420044161
23/10/20184132114425
22/10/20182651122233
21/10/20182213514234
20/10/20183145422222
19/10/20182521135233
18/10/20182342211633
17/10/20183521311425
Tổng71
90
84
76
68
91
86
79
87
78

Kết quả thống kê theo đuôi loto Miền Bắc từ ngày 17/10/2018 đến ngày 16/11/2018

NgàyĐuôi 0Đuôi 1Đuôi 2Đuôi 3Đuôi 4Đuôi 5Đuôi 6Đuôi 7Đuôi 8Đuôi 9
14/11/20182312143551
14/11/20182524032036
13/11/20184330532232
12/11/20183311512236
11/11/20184522400541
10/11/20185332342221
9/11/20183521024244
8/11/20184232113326
7/11/20184412512521
6/11/20182323512405
5/11/20184122123354
4/11/20184271432400
3/11/20186541022322
2/11/20182410632063
1/11/20186213122325
31/10/20180035444205
30/10/20180274322133
29/10/20183312225360
28/10/20183218143131
27/10/20181233763011
26/10/20183433252221
25/10/20186152433111
24/10/20186342431130
23/10/20183144331323
22/10/20181261253223
21/10/20183261533130
20/10/20183424322124
19/10/20181233551403
18/10/20183230252514
17/10/20183312524331
Tổng94
83
87
70
93
86
72
73
75
77

Thống kê theo tổng loto Miền Bắc

NgàyTổng 0Tổng 1Tổng 2Tổng 3Tổng 4Tổng 5Tổng 6Tổng 7Tổng 8Tổng 9
14/11/20185071423221
14/11/20180336342240
13/11/20182352531240
12/11/20183213620532
11/11/20182251222245
10/11/20182142244323
9/11/20184135211136
8/11/20182223282141
7/11/20184224131604
6/11/20183455222310
5/11/20181124133336
4/11/20181434270321
3/11/20184313462022
2/11/20183312332442
1/11/20185311132443
31/10/20185303254122
30/10/20181432352403
29/10/20184222144224
28/10/20180134554212
27/10/20183162212334
26/10/20183345123312
25/10/20183431322135
24/10/20181111451256
23/10/20181013235174
22/10/20181246144221
21/10/20183121255305
20/10/20182324511324
19/10/20182333242512
18/10/20180133551234
17/10/20184034262330
Tổng74
63
85
90
80
110
69
78
77
84

Bạn có thể tham khảo kết quả thống kê xổ số Miền Bắc hôm nay được Atrungroi.com thực hiện Thống kê XSMB 16/11/2018 - thống kê Xổ số Miền Bắc 16/11/2018

Hi vọng với bảng thống kê Xổ số Miền Bắc này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.

Thống Kê Đầu Đuôi Miền Bắc – TK đầu đuôi lô tô XSMB
Rate this post
Tin mới nhất
trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979