Thống Kê Đầu Đuôi Miền Bắc – TK đầu đuôi lô tô XSMB

Thống kê đầu đuôi lô tô Miền Bắc trong 30 lần quay

Trước khi xem thống kê xổ số Miền Bắc, mời bạn xem lại kết quả XSMB được cập nhật đầy đủ mõi kỳ tại ATRÚNGRỒI.COM

Bạn đang xem thống kê đầu đuôi loto Miền Bắc được thực hiện bởi website ATrungRoi.com. Tính năng giúp bạn xem được số lần về của bộ số có đầu đuôi lô tô theo từng giải trong khoảng thời gian tùy chọn. Từ đó làm cơ sở cho bạn ghép được bộ cầu tốt nhất cho mình trong ngày. Thật tiện lợi phải không nào.

Kết quả thống kê theo đầu loto Miền Bắc từ ngày 25/12/2019 đến ngày 24/1/2020

NgàyĐầu
0
Đầu
1
Đầu
2
Đầu
3
Đầu
4
Đầu
5
Đầu
6
Đầu
7
Đầu
8
Đầu
9
23/1/20200232212555
22/1/20201223541414
21/1/20204311433323
20/1/20202424332313
19/1/20201376121402
18/1/20203204541341
17/1/20202122602822
16/1/20200434113245
15/1/20202263121352
14/1/20202521214235
13/1/20205322542211
12/1/20202233444131
11/1/20204323120444
10/1/20201124333145
9/1/20205222312523
8/1/20208111241324
7/1/20201422232434
6/1/20201543511331
5/1/20202121344433
4/1/20204521222333
3/1/20204017122370
2/1/20204613221350
1/1/20202222245143
31/12/20194321313424
30/12/20195530323132
29/12/20195250144024
28/12/20194342112172
27/12/20193313234233
26/12/20191212451641
25/12/20193234351222
Tổng85
83
73
76
82
78
67
90
94
82

Kết quả thống kê theo đuôi loto Miền Bắc từ ngày 25/12/2019 đến ngày 24/1/2020

NgàyĐuôi
0
Đuôi
1
Đuôi
2
Đuôi
3
Đuôi
4
Đuôi
5
Đuôi
6
Đuôi
7
Đuôi
8
Đuôi
9
23/1/20205207222223
22/1/20202432132244
21/1/20201334161521
20/1/20202333222325
19/1/20201731524112
18/1/20203510232245
17/1/20203540502341
16/1/20204472300124
15/1/20204624511211
14/1/20202331224451
13/1/20201322613612
12/1/20205311233144
11/1/20203420432342
10/1/20205421304062
9/1/20206211431630
8/1/20200356342121
7/1/20203333221352
6/1/20202023634313
5/1/20202234523123
4/1/20203301222527
3/1/20203135114423
2/1/20201430404254
1/1/20202414413233
31/12/20191240522443
30/12/20193511241442
29/12/20193522254211
28/12/20194331244321
27/12/20192222424351
26/12/20193042612216
25/12/20192343303144
Tổng81
98
77
66
98
64
76
81
88
81

Thống kê theo tổng loto Miền Bắc

NgàyTổng 0Tổng 1Tổng 2Tổng 3Tổng 4Tổng 5Tổng 6Tổng 7Tổng 8Tổng 9
23/1/20201381132224
22/1/20201347212322
21/1/20202332312434
20/1/20203142245024
19/1/20203244133322
18/1/20205212113345
17/1/20203641213151
16/1/20205423221242
15/1/20201322416224
14/1/20203235032243
13/1/20205343214320
12/1/20201332424062
11/1/20202009124243
10/1/20203125462130
9/1/20201524020337
8/1/20202334442122
7/1/20202114252523
6/1/20201322241723
5/1/20207424201223
4/1/20203142105542
3/1/20205242234302
2/1/20203524541102
1/1/20205315132223
31/12/20192362411143
30/12/20192331414225
29/12/20193341123433
28/12/20191423242333
27/12/20195242241133
26/12/20193644200215
25/12/20191216604313
Tổng84
86
89
98
69
68
76
73
79
88

Bạn có thể tham khảo kết quả thống kê Xổ số Miền Bắc hôm nay được Atrungroi.com thực hiện Thống kê XSMB 23/1/2020 - thống kê Xổ số Miền Bắc 23/1/2020

Hi vọng với bảng thống kê Xổ số Miền Bắc này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.


Xem kết quả theo ngày

Dự đoán xổ số

Có thể bạn quan tâm

trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979