Thống Kê Đầu Đuôi Kon Tum – TK đầu đuôi lô tô XS KONTUM

Bảng thống kê đầu loto Kon Tum 30 kỳ quay

NgàyĐầu 0Đầu 1Đầu 2Đầu 3Đầu 4Đầu 5Đầu 6Đầu 7Đầu 8Đầu 9
14/4/20240341213040
7/4/20243014212014
31/3/20241321211331
24/3/20240124114122
17/3/20241214022411
10/3/20242213113212
3/3/20243321322110
25/2/20241301231232
18/2/20242322123111
11/2/20241211232150
4/2/20241310333400
28/1/20241240550100
21/1/20242130214113
14/1/20241230014151
7/1/20243012211224
31/12/20231311233220
24/12/20233011340321
17/12/20233302221311
10/12/20231012122234
3/12/20231111640220
26/11/20231144110321
19/11/20232121132222
12/11/20231322120214
5/11/20230323052021
29/10/20231011232431
22/10/20230202115502
15/10/20234023221031
8/10/20232311214112
1/10/20233232500102
24/9/20232303132301
17/9/20235024111310
Tổng 52 55 51 57 59 65 60 60 55 44

Thống kê theo đuôi loto Kon Tum 30 kỳ quay

NgàyĐuôi 0Đuôi 1Đuôi 2Đuôi 3Đuôi 4Đuôi 5Đuôi 6Đuôi 7Đuôi 8Đuôi 9
14/4/20241331206020
7/4/20245111122131
31/3/20243042134010
24/3/20241031021343
17/3/20242212124112
10/3/20242031532011
3/3/20240511223013
25/2/20241022212323
18/2/20243131313210
11/2/20241223323101
4/2/20240412212141
28/1/20240240323310
21/1/20241311140214
14/1/20243221211231
7/1/20242210622210
31/12/20230322210044
24/12/20230103312116
17/12/20232732020200
10/12/20232212131231
3/12/20231332120114
26/11/20230221112018
19/11/20232102423121
12/11/20232132411112
5/11/20231002423222
29/10/20232011323132
22/10/20234121142102
15/10/20231211032152
8/10/20234113221112
1/10/20231213421112
24/9/20233311311401
17/9/20232103344010
Tổng 52 57 53 50 70 61 64 40 52 59

Thống kê theo tổng loto Kon Tum

NgàyTổng 0Tổng 1Tổng 2Tổng 3Tổng 4Tổng 5Tổng 6Tổng 7Tổng 8Tổng 9
14/4/20243110811201
7/4/20240114123222
31/3/20242332202112
24/3/20242311232031
Tổng 7 8 6 7 13 6 8 5 6 6

Thống kê đầu đuôi Kon Tum là gì?

Thống kê đầu đuôi xổ số Kon Tum là một bảng thống kê kết quả Kon Tum theo đầu và đuôi của các giải thưởng theo khoảng thời gian tùy chọn hoặc xem thống kê theo biên độ 30 lần, 60 lần và 100 lần mở thưởng gần đây nhất. Bảng thống kê này giúp người chơi theo dõi kết quả xổ số Kon Tumdự đoán các con số có khả năng xuất hiện trong các kỳ quay tiếp theo.

Thông thường bảng thống kê đầu đuôi xổ số Kon Tum sẽ bao gồm các thông tin sau:

  • Đầu lô tô: Là số đứng đầu của giải thưởng.

  • Đuôi lô tô: Là số đứng cuối của giải thưởng.

  • Số lần xuất hiện: Là số lần con số đó xuất hiện trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Tổng: Là tổng số lần con số đó xuất hiện

Vì sao nên sử dụng bảng thống kê đầu đuôi xổ số Kon Tum

Mục đích chính của thống kê đầu đuôi là cung cấp cho người chơi một công cụ phân tích mạnh mẽ. Bằng cách theo dõi sự xuất hiện của đầu và đuôi, người chơi có thể tìm ra những con số có khả năng xuất hiện cao, từ đó tối ưu hóa cơ hội chiến thắng.

Lưu ý khi sử dụng bảng thống kê đầu đuôi xổ số Kon Tum

Bảng thống kê đầu đuôi xổ số Kon Tum chỉ là một công cụ hỗ trợ người chơi xổ số. Việc sử dụng bảng thống kê đầu đuôi yêu cầu người chơi có kỹ năng nghiên cứu và phân tích số liệu đồng thời kết hợp với công cụ quay thử xổ số Kon Tum tìm số may mắn thì chắc chắn sẽ giúp bạn nâng cao tỷ lệ trúng thưởng so với đánh ngẫu nhiên.

Ngoài ra, người chơi cũng nên lưu ý rằng kết quả xổ số là hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể dự đoán chính xác 100%.

trung vitTrứng Vịt00  
ca trangCá Trắng014181
con ocCon Ốc024282
con vitCon Vịt034383
con congCon Công044484
cong trungCon Trùng054585
con copCon Cọp064686
con heoCon Heo074787
con thoCon Thỏ084888
con trauCon Trâu094989
rong namRồng Nằm105090
con choCon Chó115191
con nguaCon Ngựa125292
con voiCon Voi135393
meo nhaMèo Nhà145494
con chuotCon Chuột155595
con ongCon Ong165696
con hacCon Hạc175797
meo rungMèo Rừng185898
con buomCon Bướm195999
con retCon Rết1960 
co gaiCô Gái2161 
bo cauBồ Câu2262 
con khiCon Khỉ2363 
con echCon Ếch2464 
con oCon Ó2565 
rong bayRồng Bay2666 
con ruaCon Rùa2767 
con gaCon Gà2868 
con luonCon Lươn2969 
ca denCá Đen3070 
con tomCon Tôm3171 
con ranCon Rắn3272 
con nhenCon Nhện3373 
con naiCon Nai3474 
con deCon Dê3575 
ba vaiBà Vải3676 
ong troiÔng Trời3777 
ong diaÔng Địa3878 
than taiThần Tài3979 
ong taoÔng Táo4080 
con chuotCon Chuột155595
con trauCon Trâu094989
con copCon Cọp064686
meo nhaMèo Nhà145494
meo rungMèo Rừng185898
rong namRồng Nằm105090
con ranRồng Bay2666 
con ranCon Rắn3272 
con nguaCon Ngựa125292
con deCon Dê3575 
conkhiCon Khỉ2363 
con gaCon Gà2868 
con choCon Chó115191
con heoCon Heo074787
ong taoÔng Táo004080
ong toÔng Tổ054585
tien taiTiền Tài3373 
ba vaiBà Vải3676 
ong troiÔng Trời3777 
ong diaÔng Địa3878 
than taiThần Tài3979