Thống kê XSTTH - Thống kê xổ số Huế - Thống kê XS Huế

Thống kê XSTTH, thống kê đầu đuôi, thống kê tần xuất xuất hiện

Giới thiệu thống kê xổ số Huế

Thống kê xổ số Huế do ATrúngRồi.com thu thập, phân tích và tổng hợp dữ liệu kết quả xổ số kiến thiết Huế nhằm mục đích hỗ trợ người chơi soi cầu dự đoán xổ số Huế trong các kỳ quay tiếp theo. Bạn có thể tra cứu thống kê theo phong cách ưa thích, bao gồm lô gan, cặp số xuất hiện liên tục và thống kê theo giải đặc biệt tính đến ngày quay số gần nhất. Dữ liệu thống kê xổ số Huế được sắp xếp một cách hợp lí và thông minh giúp bạn dễ dàng xác định những con số phù hợp với phong cách chơi của mình.

Các loại thống kê xổ số Huế phổ biến:

Thống kê giải đặc biệt Huế

Thống kê giải đặc biệt là việc thu thập, phân tích và tổng hợp dữ liệu kết quả giải đặc biệt xổ số Huế trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích của việc thống kê này là để hỗ trợ người chơi dự đoán kết quả giải đặc biệt trong các kỳ quay tiếp theo.

Thống kê 10 kỳ quay giải đặc biệt Huế tính đến ngày 22/4/2024:

NgàyĐặc biệt
21/4/2024985186
15/4/2024208358
14/4/2024706255
8/4/2024727772
7/4/2024947853
1/4/2024168287
31/3/2024459200
25/3/2024225438
24/3/2024549035
18/3/2024899284

Thống kê lô gan Huế

Thống kê lô gan là việc theo dõi và ghi nhận các cặp lô tô đã lâu không xuất hiện trong kết quả xổ số Huế.

10 con lô đài Huế lâu xuất hiện nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 22/4/2024:

Con lôSố lần chưa raNgày ra gần nhấtGan cực đại
3210 ngày24/03/202451
9410 ngày24/03/202452
1910 ngày24/03/202465
3510 ngày24/03/202435
9010 ngày24/03/202439
249 ngày25/03/202471
389 ngày25/03/202437
439 ngày25/03/202457
839 ngày25/03/202441
829 ngày25/03/202467

Thống kê đầu đuôi Huế

Thống kê đầu đuôi Huế là việc theo dõi và ghi nhận số lần xuất hiện của các số đứng đầu và đứng cuối trong kết quả xổ số Huế theo khoảng thời gian tùy chọn hoặc xem thống kê theo biên độ 30 lần, 60 lần và 100 lần mở thưởng gần đây nhất.

Thống kê đầu đuôi trong 30 lần quay tính đến ngày 22/4/2024:

Đầu sốSố lần về
Đầu 5x22 lầntăng +10
Đầu 3x18 lầntăng +5
Đầu 7x18 lầntăng +1
Đầu 1x17 lầntăng +1
Đầu 0x16 lầngiảm -2
Đầu 2x16 lầntăng +6
Đầu 9x16 lần 0
Đầu 6x15 lần 0
Đầu 4x12 lầntăng +1
Đầu 8x12 lầngiảm -4
Đuôi sốSố lần về
Đuôi x922 lầntăng +3
Đuôi x721 lầntăng +5
Đuôi x418 lần 0
Đuôi x317 lầntăng +4
Đuôi x617 lầntăng +6
Đuôi x516 lầntăng +6
Đuôi x116 lầntăng +2
Đuôi x813 lầntăng +2
Đuôi x212 lầngiảm -3
Đuôi x010 lầngiảm -7

Thống kê tần suất lô tô Huế

Thống kê tần suất xổ số Huế là bảng thống kê số lần xuất hiện của các cặp lô tô theo khoảng thời gian tùy chọn hoặc xem thống kê theo biên độ 30 lần, 60 lần và 100 lần mở thưởng gần đây nhất.

10 con lô xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay, tính đến ngày 22/4/2024:

Con sốSố lần về
9926 lần
8825 lần
4325 lần
9224 lần
5624 lần
5124 lần
7824 lần
1623 lần
3222 lần
9322 lần

10 con số ra liên tiếp trong 30 lần quay, tính đến ngày 22/4/2024:

343 ngày
(9 lần)
533 ngày
(8 lần)
753 ngày
(8 lần)
943 ngày
(9 lần)
032 ngày
(8 lần)
042 ngày
(5 lần)
072 ngày
(9 lần)
092 ngày
(8 lần)
112 ngày
(6 lần)
122 ngày
(6 lần)

Ngoài ra, còn có các loại thống kê khác như:

  • Thống kê lô tô từ 00 đến 99
  • Thống kê theo chu kỳ
  • Thống kê theo ngày, tháng, năm
  • Thống kê theo theo tổng Huế
  • Thống kê theo vị trí
  • Thống kê theo phương pháp soi cầu Huế
  • Thống kê theo cầu lô đẹp

Lưu ý khi sử dụng bảng thống kê xổ số Huế

Bảng thống kê chỉ là công cụ hỗ trợ, mỗi loại đều có ưu điểm và nhược điểm riêng.

Sử dụng nhiều bảng thống kê, kết hợp với các phương pháp dự đoán khác để tăng khả năng trúng thưởng.

Kết quả xổ số là hoàn toàn ngẫu nhiên, không có phương pháp nào đảm bảo trúng thưởng 100%.

trung vitTrứng Vịt00  
ca trangCá Trắng014181
con ocCon Ốc024282
con vitCon Vịt034383
con congCon Công044484
cong trungCon Trùng054585
con copCon Cọp064686
con heoCon Heo074787
con thoCon Thỏ084888
con trauCon Trâu094989
rong namRồng Nằm105090
con choCon Chó115191
con nguaCon Ngựa125292
con voiCon Voi135393
meo nhaMèo Nhà145494
con chuotCon Chuột155595
con ongCon Ong165696
con hacCon Hạc175797
meo rungMèo Rừng185898
con buomCon Bướm195999
con retCon Rết1960 
co gaiCô Gái2161 
bo cauBồ Câu2262 
con khiCon Khỉ2363 
con echCon Ếch2464 
con oCon Ó2565 
rong bayRồng Bay2666 
con ruaCon Rùa2767 
con gaCon Gà2868 
con luonCon Lươn2969 
ca denCá Đen3070 
con tomCon Tôm3171 
con ranCon Rắn3272 
con nhenCon Nhện3373 
con naiCon Nai3474 
con deCon Dê3575 
ba vaiBà Vải3676 
ong troiÔng Trời3777 
ong diaÔng Địa3878 
than taiThần Tài3979 
ong taoÔng Táo4080 
con chuotCon Chuột155595
con trauCon Trâu094989
con copCon Cọp064686
meo nhaMèo Nhà145494
meo rungMèo Rừng185898
rong namRồng Nằm105090
con ranRồng Bay2666 
con ranCon Rắn3272 
con nguaCon Ngựa125292
con deCon Dê3575 
conkhiCon Khỉ2363 
con gaCon Gà2868 
con choCon Chó115191
con heoCon Heo074787
ong taoÔng Táo004080
ong toÔng Tổ054585
tien taiTiền Tài3373 
ba vaiBà Vải3676 
ong troiÔng Trời3777 
ong diaÔng Địa3878 
than taiThần Tài3979