THÔNG BÁO: Theo chỉ đạo của Chính Phủ, Xổ Số Miền Nam tạm dừng mở thưởng 15 ngày thực hiện giãn cách phòng chống Covid-19 từ 0h Thứ 6 ngày 09/07/2021

Thống Kê Đầu Đuôi Thừa Thiên Huế – TK đầu đuôi lô tô XSTTH

Thống kê đầu đuôi lô tô Thừa Thiên Huế trong 30 lần quay

Trước khi xem thống kê xổ số Thừa Thiên Huế, mời bạn xem lại kết quả XSTTH được cập nhật đầy đủ mõi kỳ tại ATRÚNGRỒI.COM

Bạn đang xem thống kê đầu đuôi lô tô Thừa Thiên Huế được thực hiện bởi website ATrungRoi.com. Tính năng giúp bạn xem được số lần về của bộ số có đầu đuôi lô tô theo từng giải trong khoảng thời gian tùy chọn. Từ đó làm cơ sở cho bạn ghép được bộ cầu tốt nhất cho mình trong ngày. Thật tiện lợi phải không nào.

Kết quả thống kê theo đầu loto Thừa Thiên Huế từ ngày 16/9/2021 đến ngày 16/10/2021

NgàyĐầu
0
Đầu
1
Đầu
2
Đầu
3
Đầu
4
Đầu
5
Đầu
6
Đầu
7
Đầu
8
Đầu
9
11/10/20212241121221
4/10/20211032341211
27/9/20213331121013
20/9/20210213302142
13/9/20211303311213
6/9/20214025110221
30/8/20213322032111
23/8/20211310322312
16/8/20212321052111
9/8/20213121131231
26/7/20210420023412
19/7/20213212104221
12/7/20212510413011
5/7/20213011101542
28/6/20211321411311
21/6/20211030034205
14/6/20213201240213
7/6/20214420021122
31/5/20210022205223
24/5/20212241400131
17/5/20212101421151
10/5/20212023313211
3/5/20211133132112
26/4/20213113311221
19/4/20213034302120
12/4/20210323300322
5/4/20211212320241
29/3/20212241031212
22/3/20213212321121
15/3/20211400045220
8/3/20212214301302
Tổng59
60
56
53
60
54
52
58
56
50

Kết quả thống kê theo đuôi loto Thừa Thiên Huế từ ngày 16/9/2021 đến ngày 16/10/2021

NgàyĐuôi
0
Đuôi
1
Đuôi
2
Đuôi
3
Đuôi
4
Đuôi
5
Đuôi
6
Đuôi
7
Đuôi
8
Đuôi
9
11/10/20211101141423
4/10/20211151231121
27/9/20211202303232
20/9/20211113331113
13/9/20213223112310
6/9/20213211301124
30/8/20212112036102
23/8/20213301131231
16/8/20212322012051
9/8/20212222212122
26/7/20210023411223
19/7/20214014132102
12/7/20214134302001
5/7/20211531011213
28/6/20212421230121
21/6/20211222221015
14/6/20214002028101
7/6/20212122202133
31/5/20213131312112
24/5/20214202111034
17/5/20212132212032
10/5/20211023143121
3/5/20212313003510
26/4/20210123323121
19/4/20212211230421
12/4/20211410502320
5/4/20213121140303
29/3/20213322210212
22/3/20213242310021
15/3/20210223303014
8/3/20212024112114
Tổng63
53
54
64
57
50
58
45
51
63

Thống kê theo tổng loto Thừa Thiên Huế

NgàyTổng 0Tổng 1Tổng 2Tổng 3Tổng 4Tổng 5Tổng 6Tổng 7Tổng 8Tổng 9
11/10/20211402213410
4/10/20214112314101
27/9/20212323022112
20/9/20212332110231
Tổng9
11
6
9
6
5
9
8
5
4

Bạn có thể tham khảo kết quả thống kê Thừa Thiên Huế hôm nay được Atrungroi.com thực hiện Thống kê XSTTH 11/10/2021 - thống kê xổ số Huế 11/10/2021

Hi vọng với bảng thống kê Thừa Thiên Huế này các bạn có thêm cơ sở để chọn ra con số may mắn của mình. Chúc các bạn thật nhiều may mắn.


Xem kết quả theo ngày

Dự đoán xổ số

Có thể bạn quan tâm

trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979