XSMB 16/5/2020 – Kết Quả Xổ Số Miền Bắc ngày 16/05/2020

XSMB 16-5-2020, tường thuật trực tiếp kết quả xổ số Miền Bắc ngày 16/5/2020 nhanh, KQXSMB chính xác nhất tại trường quay công ty xổ số Miền Bắc.

ĐB75146
G.118878
G.26396181730
G.3977757366534335866364595142875
G.47071091349086892
G.5383089794445457286281582
G.6111951928
G.724442352
Mã ĐB
5GF-12GF-13GF
0123456789

Tham khảo kết quả XSMB hôm nay, hàng kỳ, hàng tuần chính xác. Kết quả xổ số Miền Bắc được cập nhật hoàn toàn miễn phí tại ATRÚNGRỒI.COM

Tham khảo thêm

Thống kê nhanh Đầu-Đuôi Miền Bắc
Đầu
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đuôi
Đầu
Đuôi
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9


Thống kê giải đặc biệt xổ số Miền Bắc 30 kỳ quay gần nhất
Ngày ĐBNgày ĐBNgày ĐB
02/067922201/066232331/0583834
30/055996429/059795428/0509913
27/050656126/052915425/0567211
24/058177923/059899122/0527298
21/055873820/055126519/0596600
18/054455417/057638016/0575146
15/054179514/053396313/0512795
12/053500911/050241910/0532765
09/057177008/056724107/0583382
06/050333605/055687204/0536662
10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong vòng 30 lần quay xổ số Miền Bắc
2515 lần +10
1013 lần -1
4213 lần +4
6113 lần +6
8013 lần +3
2213 lần -1
9312 lần +1
5112 lần +1
7912 lần -1
4412 lần +9
Những cặp số lâu xuất hiện nhất trong 30 kỳ quay xổ số Miền Bắc
Con sốSố ngày chưa raNgày ra gần nhất
9617 ngày18/05/2020
0416 ngày19/05/2020
2815 ngày20/05/2020
7012 ngày23/05/2020
0612 ngày23/05/2020
8611 ngày24/05/2020
3711 ngày24/05/2020
9910 ngày25/05/2020
8510 ngày25/05/2020
148 ngày27/05/2020


Xem kết quả theo ngày

Dự đoán xổ số

Có thể bạn quan tâm

trung vit(Trứng Vịt)00  
ca trang(Cá Trắng)014181
con oc(Con Ốc)024282
con vit(Con Vịt)034383
con cong(Con Công)044484
cong trung(Con Trùng)054585
con cop(Con Cọp)064686
con heo(Con Heo)074787
con tho(Con Thỏ)084888
con trau(Con Trâu)094989
rong nam(Rồng Nằm)105090
con cho(Con Chó)115191
con ngua(Con Ngựa)125292
con voi(Con Voi)135393
meo nha(Mèo Nhà)145494
con chuot(Con Chuột)155595
con ong(Con Ong)165696
con hac(Con Hạc)175797
meo rung(Mèo Rừng)185898
con buom(Con Bướm)195999
con ret(Con Rết)1960 
co gai(Cô Gái)2161 
bo cau(Bồ Câu)2262 
con khi(Con Khỉ)2363 
con ech(Con Ếch)2464 
con o(Con Ó)2565 
rong bay(Rồng Bay)2666 
con rua(Con Rùa)2767 
con ga(Con Gà)2868 
con luon(Con Lươn)2969 
ca den(Cá Đen)3070 
con tom(Con Tôm)3171 
con ran(Con Rắn)3272 
con nhen(Con Nhện)3373 
con nai(Con Nai)3474 
con de(Con Dê)3575 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979 
ong tao(Ông Táo)4080 
con chuot(Con Chuột)155595
con trau(Con Trâu)094989
con cop(Con Cọp)064686
meo nha(Mèo Nhà)145494
meo rung(Mèo Rừng)185898
rong nam(Rồng Nằm)105090
con ran(Rồng Bay)2666 
con ran(Con Rắn)3272 
con ngua(Con Ngựa)125292
con de(Con Dê)3575 
conkhi(Con Khỉ)2363 
con ga(Con Gà)2868 
con cho(Con Chó)115191
con heo(Con Heo)074787
ong tao(Ông Táo)004080
ong to(Ông Tổ)054585
tien tai(Tiền Tài)3373 
ba vai(Bà Vải)3676 
ong troi(Ông Trời)3777 
ong dia(Ông Địa)3878 
than tai(Thần Tài)3979